Union Espanola vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 3-3 O'Higgins tại Primera División, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 0, hòa 3, O'Higgins thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLD Union Espanola
- DLWLW O'Higgins
- 16' R. Piñeiro · B. Yáñez 1-0
- 18' Emanuel Cecchini
- 27' 1-1 A. Castillo · F. Castro
- 33' Diego Fernández
- 34' Jonathan Villagra
- 40' 1-2 B. Blando · A. Castillo
- 42' Rodrigo Piñeiro
- HT1-2
- 46' ▲ F. Massri ▼ R. Cecchini
- 46' ▲ A. Uribe ▼ B. Carvallo
- 52' 1-3 F. Castro · B. Blando
- 56' ▲ S. Ramírez ▼ B. Yáñez
- 59' F. Massri · L. Pavez 2-3
- 60' R. Piñeiro · L. Garate 3-3
- 64' ▲ P. Hernández ▼ A. Castillo
- 64' ▲ F. Arancibia ▼ B. Rabello
- 75' José Tiznado
- 79' ▲ P. Navarro ▼ D. Fernández
- 79' ▲ M. Belmar ▼ B. Blando
- 90' ▲ V. Vidal ▼ M. Fernández
- 90'+4 ▲ E. Moreira ▼ A. Díaz
- FT3-3
Đội hình
- 36N. Guirin
- 33M. Fernández▼ 90'
- 28J. Villagra
- 30J. Tiznado
- 6L. Pavez
- 21B. Carvallo▼ 46'
- 5R. Cecchini▼ 46'
- 14I. Núñez
- 7B. Yáñez▼ 56'
- 23L. Garate
- 10R. Piñeiro
Dự bị 7
- 17F. Massri▲ 46'
- 11A. Uribe▲ 46'
- 16S. Ramírez▲ 56'
- 3V. Vidal▲ 90'
- 24G. Norambuena
- 13J. Echave
- 19T. Rodríguez
- 25I. González
- 7F. Hormazábal
- 24N. Thaller
- 23B. Torrealba
- 30A. Díaz▼ 90'
- 11F. Castro
- 21D. Fernández▼ 79'
- 13C. Moya
- 26B. Rabello▼ 64'
- 9B. Blando▼ 79'
- 18A. Castillo▼ 64'
Dự bị 7
- 8P. Hernández▲ 64'
- 28F. Arancibia▲ 64'
- 33P. Navarro▲ 79'
- 19M. Belmar▲ 79'
- 14E. Moreira▲ 90'
- 1D. Carreño
- 5V. Larralde
Thống kê
04⚑3
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm17
7Trúng đích5
3Chệch đích6
2Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
369Chuyền bóng385
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
49Ghi được45
39Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai29