Union Espanola vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 2-4 O'Higgins tại Primera División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 0, hòa 3, O'Higgins thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLD Union Espanola
- DLWLW O'Higgins
- 3' Gabriel Pinto
- 14' G. Castellani 1-0
- 23' ▲ Felipe Ogaz ▼ G. Pinto
- 25' 1-1 Martin Sarrafiore · M. Romero
- 33' ▲ C. Insaurralde ▼ P. Aranguiz
- 36' José Movillo
- 45'+2 Gonzalo Castellani
- HT1-1
- 46' ▲ C. Morales ▼ J. Movillo
- 47' Gabriel Norambuena
- 49' Luis Pavez
- 49' 1-2 F. Gonzalez
- 63' ▲ A. Uribe ▼ M. Marin
- 70' ▲ B. Jauregui ▼ F. Ovelar
- 70' ▲ I. Jeraldino ▼ F. Massri
- 77' Ignacio Jeraldino
- 77' Cristian Morales
- 83' B. Jauregui · A. Uribe 2-2
- 85' Omar Carabalí
- 86' ▲ J. Tapia ▼ Martin Sarrafiore
- 90'+3 ▲ A. Castillo ▼ B. Rabello
- 90'+4 ▲ B. Molina ▼ M. Romero
- 90' 2-3 J. Leiva · B. Rabello
- 90' 2-4 F. Gonzalez · Felipe Ogaz
- FT2-4
Đội hình
- 1M. Parra
- 2K. Contreras
- 21F. Formiliano
- 3V. Vidal
- 24G. Norambuena
- 25G. Castellani
- 20M. Marin▼ 63'
- 17F. Massri▼ 70'
- 7F. Ovelar▼ 70'
- 34F. Ratotti
- 22P. Aranguiz▼ 33'
Dự bị 7
- 12E. Uribe
- 6B. Jauregui▲ 70'
- 9C. Insaurralde▲ 33'
- 10A. Uribe▲ 63'
- 19B. Vejar
- 23I. Jeraldino▲ 70'
- 33R. Alarcon
- 31O. Carabali
- 27J. Movillo▼ 46'
- 21N. Garrido
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 5G. Pinto▼ 23'
- 11J. Leiva
- 24F. Gonzalez
- 10B. Rabello▼ 90'
- 7Martin Sarrafiore▼ 86'
- 23M. Romero▼ 90'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales▲ 46'
- 9A. Castillo▲ 90'
- 20Felipe Ogaz▲ 23'
- 28E. Calderon
- 29B. Molina▲ 90'
- 30J. Tapia▲ 86'
Thống kê
03⚑11
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích8
5Bị chặn3
11Phạt góc4
4Việt vị2
5Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
2Cứu thua2
297Chuyền bóng295
68%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu37
51Ghi được50
75Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai33