O'Higgins vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 2-2 Union Espanola tại Primera División, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 3, Union Espanola thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- WWLLD Union Espanola
- 8' 0-1 F. Frías · P. Aránguiz
- 23' Moisés González
- 41' S. Contreras 1-1
- 45'+3 Simón Contreras
- 45'+1 ▲ V. Adamo ▼ F. Frías
- HT1-1
- 65' 1-2 V. Adamo
- 68' Stefano Magnasco
- 69' ▲ M. Sarrafiore ▼ C. Moya
- 76' Simón Ramírez
- 77' ▲ O. Bianchi ▼ C. Auzqui
- 77' ▲ A. Castillo ▼ E. Calderón
- 79' ▲ B. Yáñez ▼ F. Ovelar
- 79' ▲ L. Pavez ▼ S. Magnasco
- 86' ▲ Y. Leiva ▼ S. Contreras
- 86' ▲ M. Maturana ▼ M. González
- 87' ▲ V. Vidal ▼ P. Aránguiz
- 87' B. Rabello · O. Bianchi 2-2
- 89' Antonio Díaz
- 90'+10 Ignacio Núñez
- 90'+4 Ignacio Núñez
- FT2-2
Đội hình
- 22N. Peranic
- 29S. Contreras▼ 86'
- 26L. Mosevich
- 6J. Fuentes
- 15A. Díaz
- 5C. Moya▼ 69'
- 17M. González▼ 86'
- 18D. Buonanotte
- 11C. Auzqui▼ 77'
- 10B. Rabello
- 28E. Calderón▼ 77'
Dự bị 7
- 7M. Sarrafiore▲ 69'
- 21O. Bianchi▲ 77'
- 9A. Castillo▲ 77'
- 8Y. Leiva▲ 86'
- 13M. Maturana▲ 86'
- 23B. Torrealba
- 1D. Carreño
- 25F. Torgnascioli
- 16S. Ramírez
- 30J. Tiznado
- 28J. Villagra
- 29S. Magnasco▼ 79'
- 14I. Núñez
- 5D. González
- 34F. Ovelar▼ 79'
- 11A. Uribe
- 8P. Aránguiz▼ 87'
- 20F. Frías▼ 45'
Dự bị 7
- 19V. Adamo▲ 45'
- 22B. Yáñez▲ 79'
- 27L. Pavez▲ 79'
- 3V. Vidal▲ 87'
- 7B. Carvallo
- 13M. Ballesteros
- 6B. Jáuregui
Thống kê
12⚑3
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm12
5Trúng đích5
8Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
313Chuyền bóng450
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
39Ghi được68
58Thủng lưới63
1.15Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai39