Everton de Vina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nublense

Everton de Vina vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 Nublense tại Primera División, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 2, hòa 4, Nublense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
WWLLL Nublense
  1. 17' Benjamín Berríos
  2. HT0-0
  3. 55' P. Sánchez 1-0
  4. 57' Pedro Sánchez
  5. 59' Pedro Sánchez
  6. 63' M. Rivera R. Cisterna
  7. 65' Pedro Sánchez
  8. 65' Patricio Rubio
  9. 66' Julio Barroso
  10. 68' 1-1 P. Vargas11m
  11. 69' C. Medina B. Berríos
  12. 69' L. Pastran J. Salas
  13. 73' Nicolás Vargas
  14. 74' S. Sosa I. Sosa
  15. 78' A. Aravena P. Rubio
  16. 79' M. Pinto M. Moya
  17. 83' Felipe Campos
  18. 87' J. Corozo P. Sánchez
  19. 89' B. Provoste N. Guerra
  20. 90' Enzo Guerrero
  21. FT1-1

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 30F. De Paul 6.6
  2. 5J. Barroso 6.7
  3. 3F. Campos 7.0
  4. 22J. Salas ▼ 69' 7.2
  5. 6Á. Madrid 7.2
  6. 20R. Echeverría 7.2
  7. 26B. Carvallo 7.3
  8. 21B. Berríos ▼ 69' 7.0
  9. 16A. Sánchez 6.9
  10. 18I. Sosa ▼ 74' 6.3
  11. 19P. Sánchez ▼ 87' 7.3

Dự bị 7

  1. 14C. Medina ▲ 69' 6.6
  2. 32L. Pastran ▲ 69' 6.6
  3. 7S. Sosa ▲ 74' 6.7
  4. 41J. Corozo ▲ 87' 6.7
  5. 2C. Riquelme
  6. 12J. Peña
  7. 28J. López
Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 8.2
  2. 5R. Caroca 6.9
  3. 17E. Guerrero 7.0
  4. 6L. Reyes 7.0
  5. 14J. Campusano 7.3
  6. 8P. Vargas 6.9
  7. 20F. Mateos 6.6
  8. 30M. Moya ▼ 79' 6.9
  9. 22R. Cisterna ▼ 63' 6.2
  10. 12P. Rubio ▼ 78' 7.0
  11. 9N. Guerra ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 28M. Rivera ▲ 63' 6.6
  2. 16A. Aravena ▲ 78' 6.3
  3. 27M. Pinto ▲ 79' 6.5
  4. 10B. Provoste ▲ 89' 6.3
  5. 25H. Muñoz
  6. 23N. Kimura
  7. 21I. Rozas

Thống kê

044
320
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua8
418Chuyền bóng384
344Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

42Trận đấu38
52Ghi được54
37Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu