Everton de Vina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nublense

Everton de Vina vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-0 Nublense tại Primera División, 20 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 2, hòa 4, Nublense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
B. Saravia
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
WWLLL Nublense
  1. HT0-0
  2. 46' F. Cordero E. Carvajal
  3. 59' E. Guerrero
  4. 62' J. Garcia
  5. 66' C. Bustamante J. Turra
  6. 74' R. Caroca M. Moya
  7. 75' C. Bravo M. Leiva
  8. 75' A. Ibacache C. Medina
  9. 78' T. Rojas M. Pinto
  10. 83' F. Torgnascioli
  11. 87' N. Guerra
  12. 89' F. Robles Toro M. Ceratto
  13. 89' G. Moya Á. Madrid
  14. 90'+1 C. M. Diaz
  15. 90'+4 R. Echeverria
  16. FT0-0

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Sensini
  1. 1F. Torgnascioli 7.0
  2. 28D. Zúñiga 7.3
  3. 13C. Díaz 8.0
  4. 10J. Cuevas 7.3
  5. 6Á. Madrid ▼ 89' 7.5
  6. 20R. Echeverría 7.7
  7. 21B. Berríos 7.3
  8. 26S. Pereira 6.6
  9. 25C. Medina ▼ 75' 5.9
  10. 7M. Ceratto ▼ 89' 7.3
  11. 16M. Leiva ▼ 75' 6.7

Dự bị 7

  1. 14C. Bravo ▲ 75' 6.5
  2. 4A. Ibacache ▲ 75' 6.5
  3. 19F. Robles Toro ▲ 89'
  4. 8G. Moya ▲ 89'
  5. 17A. Concha
  6. 30L. Santelices
  7. 27A. Henríquez
Nublense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 8.9
  2. 16E. Guerrero 7.5
  3. 18B. Cerezo 6.6
  4. 3J. Turra ▼ 66' 6.9
  5. 24E. Carvajal ▼ 46' 6.3
  6. 14G. Campusano 7.2
  7. 8P. Vargas 7.3
  8. 20F. Mateos 7.2
  9. 30M. Moya ▼ 74' 6.9
  10. 7M. Pinto ▼ 78' 6.3
  11. 9N. Guerra 6.2

Dự bị 7

  1. 11F. Cordero ▲ 46' 7.0
  2. 15C. Bustamante ▲ 66' 6.3
  3. 5R. Caroca ▲ 74' 6.9
  4. 27T. Rojas ▲ 78' 6.3
  5. 29M. Quinteros
  6. 13W. Martínez
  7. 12C. Castillo

Thống kê

037
430
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm12
7Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua7
418Chuyền bóng414
314Chuyền chính xác317
75%Chính xác chuyền77%

So sánh

32Trận đấu36
29Ghi được52
35Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu