Nublense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Everton de Vina

Nublense vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: Nublense 1-1 Everton de Vina tại Primera División, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 4, hòa 4, Everton de Vina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
C. Droguett
Phong độ
WWLLL Nublense
WDWWL Everton de Vina
  1. 21' F. Mateos · G. Campusano 1-0
  2. 40' 1-1 D. Maldonado · J. Cuevas
  3. HT1-1
  4. 46' C. Rodríguez C. Medina
  5. 58' L. Valenzuela F. Mateos
  6. 65' C. Canozales J. Cuevas
  7. 65' M. Wassenne M. Ceratto
  8. 65' G. Moya C. Rodríguez
  9. 70' R. Gutiérrez M. Moya
  10. 78' M. Pinto M. Quinteros
  11. 78' R. Caroca J. Turra
  12. 79' H. Silveira N. Guerra
  13. FT1-1

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. García
  1. 25H. Muñoz 6.5
  2. 16E. Guerrero 6.9
  3. 18B. Cerezo 6.9
  4. 3J. Turra ▼ 78' 6.7
  5. 14G. Campusano 7.7
  6. 8P. Vargas 7.9
  7. 28M. Rivera 6.7
  8. 20F. Mateos ▼ 58' 7.3
  9. 30M. Moya ▼ 70' 7.2
  10. 29M. Quinteros ▼ 78' 6.9
  11. 9N. Guerra ▼ 79' 6.7

Dự bị 7

  1. 23L. Valenzuela ▲ 58' 6.9
  2. 22R. Gutiérrez ▲ 70' 6.3
  3. 7M. Pinto ▲ 78' 6.2
  4. 5R. Caroca ▲ 78' 6.5
  5. 39H. Silveira ▲ 79' 6.6
  6. 13W. Martínez
  7. 1N. Pérez
Everton de Vina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Sensini
  1. 1F. Torgnascioli 6.7
  2. 24D. Oyarzún 6.9
  3. 3D. Maldonado 8.0
  4. 4A. Ibacache 7.3
  5. 10J. Cuevas ▼ 65' 7.0
  6. 14C. Bravo 6.9
  7. 6Á. Madrid 7.7
  8. 21B. Berríos 6.5
  9. 25C. Medina ▼ 46' 5.9
  10. 7M. Ceratto ▼ 65' 6.5
  11. 32C. Waterman 6.3

Dự bị 7

  1. 29C. Rodríguez ▲ 46' 6.5
  2. 33C. Canozales ▲ 65' 6.3
  3. 35M. Wassenne ▲ 65' 6.3
  4. 8G. Moya ▲ 65' 7.2
  5. 2C. Riquelme
  6. 22B. Rivera
  7. 30L. Santelices

Thống kê

002
200
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
1Cứu thua3
415Chuyền bóng396
296Chuyền chính xác287
71%Chính xác chuyền72%

So sánh

36Trận đấu32
52Ghi được29
43Thủng lưới35
1.44Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu