Everton de Vina vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 3-2 Nublense tại Primera División, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 2, hòa 1, Nublense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- WWLLL Nublense
- 10' B. Martínez 1-0
- 16' 1-1 B. Oyarzo · G. Graciani
- 26' Felipe Campos
- 33' Cristian Riquelme
- 45'+5 Cristian Riquelme
- 45'+7 Bernardo Cerezo
- 45'+1 Bernardo Cerezo
- 45'+7 Bernardo Cerezo
- 45'+8 R. Contreras11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Baeza ▼ C. Riquelme
- 46' ▲ M. Rivera ▼ F. Yáñez
- 46' ▲ C. Medina ▼ E. Herrera
- 59' 2-2 B. Oyarzo11m
- 64' ▲ M. Wassenne ▼ F. Campos
- 68' Rodrigo Contreras
- 74' ▲ F. Villagrán ▼ B. Berríos
- 76' R. Contreras · M. Wassenne 3-2
- 82' ▲ J. Cruz ▼ F. Martínez
- 84' ▲ I. Sosa ▼ I. Rozas
- 84' ▲ F. Moya ▼ J. Campusano
- 84' ▲ A. Valdés ▼ B. Oyarzo
- 90'+9 Nicola Pérez
- FT3-2
Đội hình
- 1I. González
- 3F. Campos▼ 64'
- 23T. Asta-Buruaga
- 24D. Oyarzún
- 2C. Riquelme▼ 46'
- 6Á. Madrid
- 21B. Berríos▼ 74'
- 16K. Méndez
- 7F. Martínez▼ 82'
- 29B. Martínez
- 27R. Contreras
Dự bị 7
- 14N. Baeza▲ 46'
- 15M. Wassenne▲ 64'
- 20F. Villagrán▲ 74'
- 10J. Cruz▲ 82'
- 17C. González
- 11B. Betancor
- 4S. Pereira
- 1N. Pérez
- 18B. Cerezo
- 2C. Labrín
- 4O. Bosso
- 14J. Campusano▼ 84'
- 20G. Graciani
- 6L. Reyes
- 10I. Rozas▼ 84'
- 7B. Oyarzo▼ 84'
- 9E. Herrera▼ 46'
- 24F. Yáñez▼ 46'
Dự bị 7
- 28M. Rivera▲ 46'
- 21C. Medina▲ 46'
- 26I. Sosa▲ 84'
- 27F. Moya▲ 84'
- 19A. Valdés▲ 84'
- 30D. Tapia
- 22M. Plaza
Thống kê
03⚑8
⚑231
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
8Trúng đích3
10Chệch đích3
3Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị3
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
455Chuyền bóng347
82%Chính xác chuyền74%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
56Ghi được64
50Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31