Nublense vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Nublense 1-0 Everton de Vina tại Primera División, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 3, hòa 1, Everton de Vina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- WDWWL Everton de Vina
- 20' Lorenzo Reyes
- 29' G. Graciani 1-0
- 34' Bernardo Cerezo
- 34' Sebastián Sosa
- 36' Diego García
- HT1-0
- 46' ▲ G. Sosa ▼ G. Avalos
- 71' ▲ J. Alfaro ▼ S. Sosa
- 72' ▲ D. Sanhueza ▼ R. Gonzalez
- 76' Benjamín Berríos
- 79' Alan Medina
- 80' ▲ M. Rodriguez ▼ P. Rubio
- 81' ▲ A. Ibacache ▼ N. Baeza
- 81' ▲ J. Moya ▼ B. Berrios
- 88' ▲ M. Campos ▼ C. Palacios
- 88' ▲ M. Guzman ▼ E. M. Ramos Aviles
- 90'+5 ▲ E. Valencia ▼ L. Reyes
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 6P. Calderon
- 4O. Bosso Torres
- 27R. Gonzalez▼ 72'
- 22M. Plaza
- 21L. Reyes▼ 90'
- 20F. Mateos
- 8G. Graciani
- 12P. Rubio▼ 80'
- 29G. Avalos▼ 46'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 2C. Labrin
- 5E. Valencia▲ 90'
- 16D. Sanhueza▲ 72'
- 10M. Rodriguez▲ 80'
- 11P. Sanchez
- 9G. Sosa▲ 46'
- 1I. Gonzalez
- 35L. Soto
- 4H. Magallanes
- 16D. Garcia
- 14N. Baeza▼ 81'
- 11A. Medina
- 21B. Berrios▼ 81'
- 6A. Madrid
- 25E. M. Ramos Aviles▼ 88'
- 30C. Palacios▼ 88'
- 33S. Sosa▼ 71'
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 2A. Ibacache▲ 81'
- 7J. Moya▲ 81'
- 9M. Campos▲ 88'
- 23J. Alfaro▲ 71'
- 24D. Oyarzun
- 32M. Guzman▲ 88'
Thống kê
02⚑2
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích7
1Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
443Chuyền bóng337
74%Chính xác chuyền65%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu37
52Ghi được36
60Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai16