Colo Colo
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Union Espanola

Colo Colo vs Union Espanola

Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 4-0 Union Espanola tại Primera División, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 6, hòa 1, Union Espanola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
DWWWD Colo Colo
WWLLD Union Espanola
  1. 19' J. Lucero · G. Costa 1-0
  2. 30' G. Suazo · J. Lucero 2-0
  3. 40' E. Amor · L. Gil 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Augusto Barrios
  6. 46' M. Bolados A. Bouzat
  7. 46' I. Jara S. Leyton
  8. 58' Leonardo Gil
  9. 64' Maximiliano Falcón
  10. 66' G. Costa11m 4-0
  11. 68' Leonardo Gil
  12. 68' Leonardo Gil
  13. 68' L. Garate B. Yáñez
  14. 75' B. Gutiérrez J. Lucero
  15. 78' G. Norambuena A. Barrios
  16. 83' M. Rojas G. Costa
  17. 85' B. Galdames S. Magnasco
  18. 88' Jonathan Villagra
  19. FT4-0

Đội hình

Colo Colo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 7.9
  2. 16Ó. Opazo 6.9
  3. 17G. Suazo 7.9
  4. 15E. Amor 7.3
  5. 37M. Falcón 7.5
  6. 23E. Pavez 7.5
  7. 8G. Costa ▼ 83' 8.2
  8. 34V. Pizarro 7.7
  9. 5L. Gil 7.0
  10. 9J. Lucero ▼ 75' 7.9
  11. 18A. Bouzat ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 11M. Bolados ▲ 46' 6.6
  2. 13B. Gutiérrez ▲ 75' 6.3
  3. 10M. Rojas ▲ 83' 6.6
  4. 14C. Zavala
  5. 2J. Rojas
  6. 12O. Carabalí
  7. 24J. Thompson
Union Espanola Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bravo
  1. 31L. Mejía 6.5
  2. 16A. Barrios ▼ 78' 6.9
  3. 29S. Magnasco ▼ 85' 6.2
  4. 33M. Fernández 5.7
  5. 6Luis Alberto Pavez 6.2
  6. 5S. Leyton ▼ 46' 7.2
  7. 28J. Villagra 6.2
  8. 25D. Acevedo 6.9
  9. 10O. Rivero 6.9
  10. 7R. Piñeiro 6.7
  11. 22B. Yáñez ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 18I. Jara ▲ 46' 7.0
  2. 9L. Garate ▲ 68' 6.9
  3. 24G. Norambuena ▲ 78' 6.6
  4. 27B. Galdames ▲ 85' 6.3
  5. 1M. Pinto
  6. 3T. Galdames
  7. 36F. Massri

Thống kê

125
920
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm12
9Trúng đích4
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc9
4Việt vị0
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
364Chuyền bóng383
279Chuyền chính xác298
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

46Trận đấu41
84Ghi được58
42Thủng lưới51
1.83Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu