Union Espanola vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 1-2 Colo Colo tại Primera División, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 1, hòa 1, Colo Colo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLD Union Espanola
- DWWWD Colo Colo
- 2' Franco Ratotti
- 16' Jonathan Villagra
- 28' 0-1 J. Correa · C. Aquino
- 31' Ignacio Jeraldino
- 43' P. Aranguiz 1-1
- HT1-1
- 59' Gonzalo Castellani
- 59' ▲ B. Vejar ▼ G. Castellani
- 63' Jonathan Villagra
- 63' Jonathan Villagra
- 67' ▲ C. Riquelme ▼ M. Bolados
- 72' ▲ F. Ovelar ▼ I. Jeraldino
- 72' ▲ F. Massri ▼ K. Contreras
- 75' Cristian Riquelme
- 78' Brayan Véjar
- 79' 1-2 T. Alarcon
- 81' ▲ C. Insaurralde ▼ F. Ratotti
- 82' Claudio Aquino
- 82' ▲ A. Uribe ▼ B. Tamayo
- 82' ▲ E. Pavez ▼ C. Aquino
- 88' ▲ L. Hernandez ▼ J. Correa
- 89' Bruno Jauregui
- 90'+8 Tomás Alarcón
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Parra
- 13S. Pereira
- 21F. Formiliano
- 29B. Tamayo▼ 82'
- 2K. Contreras▼ 72'
- 6B. Jauregui
- 25G. Castellani▼ 59'
- 24G. Norambuena
- 22P. Aranguiz
- 23I. Jeraldino▼ 72'
- 34F. Ratotti▼ 81'
Dự bị 7
- 12E. Uribe
- 7F. Ovelar▲ 72'
- 9C. Insaurralde▲ 81'
- 10A. Uribe▲ 82'
- 17F. Massri▲ 72'
- 19B. Vejar▲ 59'
- 33R. Alarcon
- 30F. De Paul
- 22M. Isla
- 2J. Villagra
- 15E. Amor
- 21E. Wiemberg
- 25T. Alarcon
- 34V. Pizarro
- 32L. Cepeda
- 10C. Aquino▼ 82'
- 11M. Bolados▼ 67'
- 9J. Correa▼ 88'
Dự bị 7
- 12E. Villanueva
- 3D. Gutierrez
- 17C. Riquelme▲ 67'
- 38V. Campos
- 8E. Pavez▲ 82'
- 24L. Hernandez▲ 88'
- 51C. Alarcon
Thống kê
05⚑4
⚑441
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích5
5Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
330Chuyền bóng445
82%Chính xác chuyền79%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu46
51Ghi được60
75Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai34