Union Espanola
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colo Colo

Union Espanola vs Colo Colo

Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 2-1 Colo Colo tại Primera División, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 3, hòa 1, Colo Colo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
WWLLD Union Espanola
DWWWD Colo Colo
  1. -5' Benjamín Galdames
  2. -5' Omar Carabalí
  3. -5' Marcos Bolados
  4. 14' 0-1 C. Villanueva · M. Bolados
  5. 37' Luis Pavez
  6. 40' Manuel Fernández
  7. HT0-1
  8. 46' I. Jara Luis Antonio Pavez
  9. 46' L. Garate S. Jaime
  10. 46' G. Costa C. Zavala
  11. 48' L. Garate11m 1-1
  12. 54' Gabriel Costa
  13. 64' P. Solari C. Villanueva
  14. 65' J. Lucero C. Santos
  15. 69' L. Garate · B. Yáñez 2-1
  16. 72' Bruno Gutiérrez
  17. 73' C. Fuentes E. Pavez
  18. 73' L. Gil M. Bolados
  19. 74' Leandro Garate
  20. 79' Emiliano Amor
  21. 85' César Fuentes
  22. 88' Rodrigo Piñeiro
  23. 90'+5 D. Acevedo R. Piñeiro
  24. 90'+3 T. Galdames V. Méndez
  25. FT2-1

Đội hình

Union Espanola Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bravo
  1. 31L. Mejía 6.9
  2. 16A. Barrios 6.9
  3. 29S. Magnasco 6.9
  4. 33M. Fernández 6.5
  5. 19M. Larenas 6.7
  6. 17Luis Antonio Pavez ▼ 46' 6.2
  7. 8V. Méndez ▼ 90' 7.2
  8. 28J. Villagra 6.9
  9. 23S. Jaime ▼ 46' 6.3
  10. 7R. Piñeiro ▼ 90' 6.2
  11. 22B. Yáñez 6.3

Dự bị 7

  1. 18I. Jara ▲ 46' 6.9
  2. 9L. Garate ⚽2 ▲ 46' 8.3
  3. 25D. Acevedo ▲ 90'
  4. 3T. Galdames ▲ 90'
  5. 11I. Ibáñez
  6. 27B. Galdames
  7. 1M. Pinto
Colo Colo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 6.2
  2. 4M. Zaldivia 6.2
  3. 15E. Amor 6.5
  4. 14C. Zavala ▼ 46' 6.3
  5. 3D. Gutiérrez 6.6
  6. 13B. Gutiérrez 6.7
  7. 23E. Pavez ▼ 73' 6.9
  8. 26C. Villanueva ▼ 64' 7.2
  9. 34V. Pizarro 6.9
  10. 10C. Santos ▼ 65' 6.5
  11. 11M. Bolados ▼ 73' 7.6

Dự bị 7

  1. 8G. Costa ▲ 46' 6.7
  2. 36P. Solari ▲ 64' 6.5
  3. 9J. Lucero ▲ 65' 6.5
  4. 6C. Fuentes ▲ 73' 6.7
  5. 5L. Gil ▲ 73' 6.9
  6. 16Ó. Opazo
  7. 12O. Carabalí

Thống kê

144
550
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm10
3Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
402Chuyền bóng305
287Chuyền chính xác208
71%Chính xác chuyền68%

So sánh

41Trận đấu46
58Ghi được84
51Thủng lưới42
1.41Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu