Colo Colo vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 0-1 Union Espanola tại Primera División, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 6, hòa 1, Union Espanola thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Trọng tài
- P. Maza
- Phong độ
- DWWWD Colo Colo
- WLLDL Union Espanola
- 21' Iván Morales
- 25' Víctor Méndez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cruz ▼ C. Fuentes
- 49' 0-1 A. Chumacero · V. Méndez
- 54' Thomas Galdames
- 69' ▲ C. Villanueva ▼ I. Morales
- 69' ▲ P. Hurtado ▼ A. Chumacero
- 71' Emiliano Amor
- 71' Leonardo Gil
- 71' Luis Pavez
- 76' ▲ G. Norambuena ▼ B. Yañez
- 77' ▲ J. Rojas ▼ L. Gil
- 78' ▲ C. Palacios ▼ P. Rubio
- 79' Bryan Rabello
- 84' ▲ L. Arriagada ▼ V. Pizarro
- 90'+7 Víctor Méndez
- 90'+7 Víctor Méndez
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Cortés 6.9
- 16Ó. Opazo 7.0
- 4M. Zaldivia 7.0
- 15E. Amor 6.7
- 6C. Fuentes ▼ 46' 6.9
- 17G. Suazo 7.0
- 34V. Pizarro ▼ 84' 6.9
- 5L. Gil ▼ 77' 7.2
- 11M. Bolados 7.0
- 18I. Morales ▼ 69' 6.2
- 36P. Solari 6.2
Dự bị 7
- 35J. Cruz ▲ 46' 6.0
- 26C. Villanueva ▲ 69' 6.9
- 2J. Rojas ▲ 77' 6.5
- 32L. Arriagada ▲ 84' 6.7
- 12O. Carabalí
- 13B. Gutiérrez
- 42J. Thompson
- 1M. Pinto 7.2
- 29S. Magnasco 7.3
- 26T. Galdames 6.6
- 17L. Pavez 6.7
- 3A. Chumacero ⚽ ▼ 69' 6.9
- 7J. Gómez 7.9
- 8V. Méndez ⇢ 7.3
- 28J. Villagra 7.3
- 10P. Rubio ▼ 78' 6.9
- 11B. Rabello 6.9
- 22B. Yañez ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 9P. Hurtado ▲ 69' 6.7
- 24G. Norambuena ▲ 76' 6.7
- 30C. Palacios ▲ 78' 6.3
- 31G. Navarrete
- 14M. Jorquera
- 12J. Echave
- 20I. Lemmo
Thống kê
03⚑7
⚑351
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm8
2Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị4
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
479Chuyền bóng308
385Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
49Ghi được51
26Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31