Colo Colo vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 4-1 Union Espanola tại Primera División, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 5, hòa 1, Union Espanola thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Phong độ
- WDWWW Colo Colo
- WWLLD Union Espanola
- 3' 0-1 D. Gutierrezphản lưới
- 7' J. Correa · F. Marchant 1-1
- 21' V. Pizarro · L. Cepeda 2-1
- 24' Sebastián Pereira
- 25' A. Vidal11m 3-1
- 39' Daniel Gutiérrez
- HT3-1
- 46' ▲ O. Opazo Lara ▼ D. Gutierrez
- 46' ▲ C. Zavala ▼ F. Marchant
- 54' ▲ B. Jauregui ▼ L. Naranjo
- 54' ▲ F. Ovelar ▼ F. Espinoza
- 57' Javier Correa
- 58' C. Aquino11m 4-1
- 66' ▲ R. Vasquez ▼ I. Jeraldino
- 67' ▲ V. Mendez ▼ A. Vidal
- 72' Ariel Uribe
- 79' ▲ T. Alarcon ▼ J. Correa
- 84' ▲ S. Rodriguez ▼ C. Aquino
- 88' Víctor Felipe Méndez
- 88' ▲ B. A. Carvallo U. ▼ A. Uribe
- FT4-1
Đội hình
- 30F. De Paul
- 22M. Isla
- 4A. Saldivia
- 6S. Vegas
- 3D. Gutierrez▼ 46'
- 23A. Vidal▼ 67'
- 7F. Marchant▼ 46'
- 10C. Aquino▼ 84'
- 34V. Pizarro
- 32L. Cepeda
- 9J. Correa▼ 79'
Dự bị 7
- 1B. Cortes
- 2J. Villagra
- 16O. Opazo Lara▲ 46'
- 25T. Alarcon▲ 79'
- 5V. Mendez▲ 67'
- 14C. Zavala▲ 46'
- 19S. Rodriguez▲ 84'
- 25F. Torgnascioli
- 16S. Ramirez
- 3V. Vidal
- 13S. Pereira
- 18F. Espinoza▼ 54'
- 10A. Uribe▼ 88'
- 5A. Nadruz
- 31L. Naranjo▼ 54'
- 24G. Norambuena
- 22P. Aranguiz
- 23I. Jeraldino▼ 66'
Dự bị 7
- 12E. Uribe
- 6B. Jauregui▲ 54'
- 7F. Ovelar▲ 54'
- 8B. A. Carvallo U.▲ 88'
- 11C. Montes
- 15R. Vasquez▲ 66'
- 19B. Vejar
Thống kê
02⚑5
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm13
9Trúng đích6
7Chệch đích4
5Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
6Cứu thua5
667Chuyền bóng451
91%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
46Trận đấu44
60Ghi được51
66Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai31