A. Italiano
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Colo Colo

A. Italiano vs Colo Colo

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 1-2 Colo Colo tại Primera División, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 3, hòa 1, Colo Colo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
DDDLW A. Italiano
DWWWD Colo Colo
  1. 22' Alexander Oroz
  2. 45'+4 Fabián Torres
  3. 45'+2 Gabriel Costa
  4. HT0-0
  5. 46' V. Pizarro A. Oroz
  6. 48' Roberto Cereceda
  7. 53' G. Alvarez T. Andrade
  8. 66' N. Fernández O. Rojas
  9. 67' M. Fuentes M. Sepúlveda
  10. 67' C. Zavala A. Bouzat
  11. 71' 0-1 J. Lucero · E. Pavez
  12. 73' Gabriel Costa
  13. 79' M. Fuentes · N. Fernández 1-1
  14. 82' J. Henríquez L. Riveros
  15. 85' M. Bolados L. Gil
  16. 90'+3 Maximiliano Falcón
  17. 90'+7 Marcos Bolados
  18. 90'+10 1-2 0 G. Costa11m
  19. FT1-2

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Ribera
  1. 12T. Ahumada 6.9
  2. 32P. Alvarado 6.9
  3. 28R. Cereceda 6.7
  4. 5F. Torres 7.2
  5. 2C. Labrín 6.3
  6. 4O. Bosso 6.6
  7. 8F. Cornejo 6.9
  8. 35T. Andrade ▼ 53' 6.5
  9. 19M. Sepúlveda ▼ 67' 7.0
  10. 16O. Rojas ▼ 66' 6.7
  11. 11L. Riveros ▼ 82' 6.3

Dự bị 7

  1. 14G. Alvarez ▲ 53' 6.3
  2. 7N. Fernández ▲ 66' 6.9
  3. 27M. Fuentes ▲ 67' 7.0
  4. 10J. Henríquez ▲ 82' 6.7
  5. 15R. Osorio
  6. 13Á. Salazar
  7. 23M. Carrasco
Colo Colo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 6.6
  2. 16Ó. Opazo 6.9
  3. 4M. Zaldivia 7.9
  4. 17G. Suazo 6.9
  5. 37M. Falcón 6.9
  6. 23E. Pavez 7.0
  7. 8G. Costa 7.5
  8. 5L. Gil ▼ 85' 7.3
  9. 9J. Lucero 6.6
  10. 18A. Bouzat ▼ 67' 7.3
  11. 20A. Oroz ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 34V. Pizarro ▲ 46' 6.3
  2. 14C. Zavala ▲ 67' 6.7
  3. 11M. Bolados ▲ 85' 6.9
  4. 12O. Carabalí
  5. 28L. Soto
  6. 2J. Rojas
  7. 13B. Gutiérrez

Thống kê

021
730
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm17
3Trúng đích6
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
1Phạt góc7
1Việt vị3
20Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
266Chuyền bóng499
165Chuyền chính xác392
62%Chính xác chuyền79%

So sánh

36Trận đấu46
49Ghi được84
52Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu