A. Italiano
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colo Colo

A. Italiano vs Colo Colo

Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-0 Colo Colo tại Primera División, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 3, hòa 1, Colo Colo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
DDDLW A. Italiano
DWWWD Colo Colo
  1. 10' I. Ochoa L. Cabrera
  2. 32' Fernando Cornejo
  3. HT0-0
  4. 46' G. Alvarez F. Cornejo
  5. 46' L. Palacios · C. Labrín 1-0
  6. 55' F. Torres 2-0
  7. 62' F. Carmona J. Montecinos
  8. 62' F. González L. Palacios
  9. 63' D. Díaz M. Toledo
  10. 63' F. Garcia F. Rivera
  11. 77' M. Pinto D. Pizarro
  12. 77' N. Suárez F. Yanez
  13. 82' Fabián Carmona
  14. 83' E. Otessen D. Plaza
  15. 90'+2 Francisco Garcia
  16. 90' N. Crovetto N. Aedo
  17. FT2-0

Đội hình

A. Italiano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 1J. Muñoz 7.7
  2. 11R. Cereceda 7.2
  3. 5F. Torres 7.9
  4. 2C. Labrín 7.9
  5. 7N. Fernández 7.6
  6. 21L. Cabrera ▼ 10' 6.3
  7. 4O. Bosso 7.2
  8. 8F. Cornejo ▼ 46' 6.7
  9. 30N. Aedo ▼ 90' 6.6
  10. 18J. Montecinos ▼ 62' 6.6
  11. 19L. Palacios ▼ 62' 7.3

Dự bị 7

  1. 6I. Ochoa ▲ 10' 6.3
  2. 14G. Alvarez ▲ 46' 6.9
  3. 20F. Carmona ▲ 62' 6.5
  4. 9F. González ▲ 62' 6.7
  5. 15N. Crovetto ▲ 90'
  6. 3M. Fernández
  7. 25T. Ahumada
Colo Colo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Quinteros
  1. 55M. Toledo ▼ 63' 6.0
  2. 48D. Pizarro ▼ 77'
  3. 25J. Fierro 6.0
  4. 2J. Rojas 7.3
  5. 49S. Bravo 7.2
  6. 38J. Araya 7.0
  7. 30I. Jara 6.7
  8. 26C. Villanueva 6.5
  9. 57D. Plaza ▼ 83' 6.9
  10. 53F. Rivera ▼ 63' 6.9
  11. 51F. Yanez ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 44D. Díaz ▲ 63' 6.3
  2. 59F. Garcia ▲ 63' 6.3
  3. 50M. Pinto ▲ 77' 6.6
  4. 56N. Suárez ▲ 77' 6.6
  5. 52E. Otessen ▲ 83' 6.7
  6. 47B. Morales
  7. 58B. Molina

Thống kê

028
310
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
471Chuyền bóng267
396Chuyền chính xác182
84%Chính xác chuyền68%

So sánh

32Trận đấu32
39Ghi được49
31Thủng lưới26
1.22Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu