Colo Colo vs A. Italiano
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 5-1 A. Italiano tại Primera División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 5, hòa 0, A. Italiano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Phong độ
- DWWWD Colo Colo
- DDDLW A. Italiano
- 15' J. Correa · V. Mendez 1-0
- 26' Joaquín Sosa
- 31' L. Pastran 2-0
- 34' 2-1 G. Chiaverano
- HT2-1
- 52' ▲ I. Roman ▼ J. Sosa
- 57' ▲ M. Collao ▼ M. Sandoval
- 57' ▲ F. Troyansky ▼ D. Coelho
- 57' ▲ D. Pizarro ▼ A. Uribe
- 61' L. Hernandez · A. Madrid 3-1
- 73' ▲ T. Alarcon ▼ L. Pastran
- 73' ▲ M. Fuentes ▼ C. Pinares
- 78' ▲ E. Wiemberg ▼ J. Villagra
- 79' J. Correa · T. Alarcon 4-1
- 82' L. Hernandez · J. Correa 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 25G. Maureira
- 2J. Villagra▼ 78'
- 23A. Vidal
- 4J. Sosa▼ 52'
- 28J. Rojas
- 8A. Madrid
- 5V. Mendez
- 26D. Ulloa
- 24L. Hernandez
- 10L. Pastran▼ 73'
- 9J. Correa
Dự bị 7
- 29Vozinha
- 21E. Wiemberg▲ 78'
- 17I. Roman▲ 52'
- 13M. Fernandez
- 6T. Alarcon▲ 73'
- 7F. Marchant
- 11M. Bolados
- 1T. Ahumada
- 35R. Rebolledo
- 13E. Ferrario
- 4D. Pina
- 3F. Salomoni
- 7P. Guajardo
- 6M. Sandoval▼ 57'
- 19C. Pinares▼ 73'
- 21G. Chiaverano
- 30A. Uribe▼ 57'
- 9D. Coelho▼ 57'
Dự bị 9
- 25P. Garrido
- 14D. Monreal
- 29M. Ortiz
- 8M. Collao▲ 57'
- 2V. Zenteno
- 11F. Troyansky▲ 57'
- 22D. Pizarro▲ 57'
- 17F. Loyola
- 27M. Fuentes▲ 73'
Thống kê
01⚑4
⚑600
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm9
7Trúng đích5
6Chệch đích3
6Bị chặn1
4Phạt góc6
5Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
546Chuyền bóng336
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 47 - 21 | +26 | 52 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 5 | 22 | 32 - 30 | +2 | 33 | |
| 6 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 22 | 17 - 35 | -18 | 25 | |
| 14 | 20 | 29 - 39 | -10 | 24 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
10Trận đấu9
24Ghi được9
11Thủng lưới12
2.4Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai3