A. Italiano vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: A. Italiano 2-1 Colo Colo tại Primera División, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A. Italiano thắng 2, hòa 0, Colo Colo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Phong độ
- DDDLW A. Italiano
- WDWWW Colo Colo
- 29' Sebastián Vegas
- HT0-0
- 46' ▲ A. Riep ▼ M. Sandoval
- 57' ▲ O. Opazo Lara ▼ D. Gutierrez
- 57' ▲ E. Pavez ▼ T. Alarcon
- 57' ▲ F. Marchant ▼ M. Bolados
- 66' J. Espejo · N. Orellana 1-0
- 75' ▲ G. Gil Romero ▼ L. Palacios
- 75' ▲ A. Gonzalez ▼ E. Matus
- 78' 1-1 F. Marchant · L. Cepeda
- 88' L. Valencia Rossel · G. Collao 2-1
- 90'+3 Marco Collao
- 90' Arturo Vidal
- 90' Arturo Vidal
- 90' Arturo Vidal
- 90'+3 ▲ D. Pina ▼ M. Collao
- 90'+2 ▲ F. Troyansky ▼ G. Guiffrey
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Ahumada
- 2O. J. Rojas Munoz
- 3C. Munoz
- 6G. Guiffrey▼ 90'
- 22J. Espejo
- 8M. Collao▼ 90'
- 16M. Sandoval▼ 46'
- 24N. Orellana
- 23E. Matus▼ 75'
- 9L. Palacios▼ 75'
- 10L. Valencia Rossel
Dự bị 7
- 29G. Collao
- 4D. Pina▲ 90'
- 5G. Gil Romero▲ 75'
- 7P. Guajardo
- 11A. Riep▲ 46'
- 19F. Troyansky▲ 90'
- 33A. Gonzalez▲ 75'
- 1B. Cortes
- 22M. Isla
- 4A. Saldivia
- 6S. Vegas
- 3D. Gutierrez▼ 57'
- 23A. Vidal
- 11M. Bolados▼ 57'
- 34V. Pizarro
- 25T. Alarcon▼ 57'
- 32L. Cepeda
- 9J. Correa
Dự bị 7
- 30F. De Paul
- 2J. Villagra
- 16O. Opazo Lara▲ 57'
- 5V. Mendez
- 8E. Pavez▲ 57'
- 7F. Marchant▲ 57'
- 20A. Oroz
Thống kê
01⚑2
⚑731
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm24
4Trúng đích11
6Chệch đích10
2Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
10Cứu thua2
280Chuyền bóng721
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu46
69Ghi được60
52Thủng lưới66
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai34