Colo Colo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A. Italiano

Colo Colo vs A. Italiano

Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 1-1 A. Italiano tại Primera División, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 6, hòa 1, A. Italiano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
Trọng tài
J. Lara
Phong độ
DWWWD Colo Colo
DDDLW A. Italiano
  1. 5' Pablo Solari
  2. 6' Fernando Cornejo
  3. 7' J. Lucero11m 1-0
  4. 10' Carlos Labrín
  5. 14' Gabriel Suazo
  6. 22' Nicolás Fernández
  7. 42' Esteban Pavez
  8. HT1-0
  9. 46' J. Rojas Ó. Opazo
  10. 46' G. Estigarribia E. Matus
  11. 46' J. Henríquez B. Figueroa
  12. 49' Michael Fuentes
  13. 53' 1-1 E. Amorphản lưới
  14. 62' C. Zavala G. Costa
  15. 66' G. Alvarez M. Fuentes
  16. 70' Maximiliano Falcón
  17. 73' Esteban Pavez
  18. 73' Esteban Pavez
  19. 74' C. Santos J. Lucero
  20. 75' C. Villanueva L. Gil
  21. 85' Roberto Cereceda
  22. 86' N. Aedo L. Palacios
  23. 90'+8 Emiliano Amor
  24. 90'+6 Carlo Villanueva
  25. 90'+6 Fabián Torres
  26. FT1-1

Đội hình

Colo Colo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Quinteros
  1. 1B. Cortés 6.3
  2. 16Ó. Opazo ▼ 46' 6.7
  3. 17G. Suazo 7.3
  4. 15E. Amor 6.3
  5. 37M. Falcón 6.7
  6. 23E. Pavez 6.2
  7. 6C. Fuentes 6.9
  8. 8G. Costa ▼ 62' 5.9
  9. 5L. Gil ▼ 75' 7.0
  10. 9J. Lucero ▼ 74' 7.0
  11. 36P. Solari 6.6

Dự bị 7

  1. 2J. Rojas ▲ 46' 6.3
  2. 14C. Zavala ▲ 62' 6.6
  3. 10C. Santos ▲ 74' 6.9
  4. 26C. Villanueva ▲ 75' 6.3
  5. 4M. Zaldivia
  6. 34V. Pizarro
  7. 12O. Carabalí
A. Italiano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Fuentes
  1. 1J. Muñoz 7.9
  2. 28R. Cereceda 6.9
  3. 5F. Torres 7.9
  4. 2C. Labrín 6.5
  5. 7N. Fernández 6.0
  6. 4O. Bosso 6.5
  7. 8F. Cornejo 6.3
  8. 17B. Figueroa ▼ 46' 6.2
  9. 24E. Matus ▼ 46' 6.3
  10. 27M. Fuentes ▼ 66' 6.6
  11. 9L. Palacios ▼ 86' 6.6

Dự bị 7

  1. 21G. Estigarribia ▲ 46' 7.2
  2. 10J. Henríquez ▲ 46' 6.2
  3. 14G. Alvarez ▲ 66' 6.7
  4. 20N. Aedo ▲ 86' 6.6
  5. 11L. Riveros
  6. 13Á. Salazar
  7. 15R. Osorio

Thống kê

158
150
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
309Chuyền bóng308
239Chuyền chính xác220
77%Chính xác chuyền71%

So sánh

46Trận đấu36
84Ghi được49
42Thủng lưới52
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu