Cobresal vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-3 U. Catolica tại Primera División, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 2, hòa 3, U. Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Trọng tài
- C. Garay
- Phong độ
- LLDWL Cobresal
- LLWWW U. Catolica
- 14' M. Pardo · F. Ragusa 1-0
- 21' 1-1 M. Nuñez · F. Gutiérrez
- HT1-1
- 50' Ignacio Saavedra
- 53' 1-2 M. Nuñez · E. Puch
- 55' Marcelino Núñez
- 63' ▲ J. Vieyra ▼ I. Smith
- 71' ▲ B. Hurtado ▼ J. Gaete
- 71' ▲ O. Salinas ▼ F. Reynero
- 71' ▲ F. Orellana ▼ D. Buonanotte
- 71' ▲ L. Aued ▼ F. Gutiérrez
- 85' Juan Vieyra
- 87' ▲ S. Varas ▼ M. Donoso
- 87' 1-3 D. Valencia · A. Parot
- 89' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ V. Huerta
- FT1-3
Đội hình
- 22L. Requena 6.3
- 3M. Pardo ⚽ 6.9
- 5Rodolfo González 6.2
- 16E. Farías 7.2
- 13C. Mesías 6.3
- 17P. Cárdenas 6.5
- 10J. Gaete ▼ 71' 6.2
- 8I. Smith ▼ 63' 6.9
- 20F. Ragusa ⇢ 7.2
- 11F. Reynero ▼ 71' 6.5
- 27M. Donoso ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 30J. Vieyra ▲ 63' 6.5
- 15B. Hurtado ▲ 71' 6.7
- 19O. Salinas ▲ 71' 6.9
- 14S. Varas ▲ 87'
- 6F. Valdes
- 28D. Céspedes
- 1J. Gamonal
- 25S. Perez 7.5
- 24A. Parot ⇢ 6.9
- 19J. Fuenzalida 7.3
- 5V. Huerta ▼ 89' 7.5
- 2G. Lanaro 6.9
- 18D. Buonanotte ▼ 71' 6.9
- 13F. Gutiérrez ⇢ ▼ 71' 7.7
- 8I. Saavedra 6.9
- 26M. Nuñez ⚽2 9.6
- 10E. Puch ⇢ 7.2
- 30D. Valencia ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 32F. Orellana ▲ 71' 6.3
- 11L. Aued ▲ 71' 6.6
- 7T. Asta-Buruaga ▲ 89'
- 15G. Lezcano
- 28V. Bernedo
- 22J. Leiva
- 14J. Fuentes
Thống kê
10⚑8
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm16
5Trúng đích7
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
323Chuyền bóng403
268Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
41Ghi được72
41Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai43