U. Catolica vs Cobresal
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 2-1 Cobresal tại Primera División, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 3, hòa 3, Cobresal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- WLLDW Cobresal
- 13' Eugenio Mena
- 29' Diego Coelho
- 37' 0-1 D. Coelho · C. Yanis
- HT0-1
- 46' ▲ A. Canales ▼ G. Medel
- 46' ▲ C. Munder ▼ B. Ramirez
- 48' Cristhofer Mesías
- 49' B. Ampuero · S. A. Arancibia Flores 1-1
- 54' ▲ V. Fernandez ▼ C. Mesias
- 57' Diego Coelho
- 65' Sebastián Arancibia
- 70' Alfred Canales
- 78' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ D. Gonzalez
- 78' ▲ D. Corral ▼ E. Bello
- 81' Branco Ampuero
- 82' Diego Corral
- 86' J. Tiznadophản lưới 2-1
- 90'+6 Vicente Fernández
- 90'+1 ▲ J. Rossel ▼ C. Montes
- 90'+1 ▲ A. Farias ▼ D. Valencia
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Bernedo
- 6S. A. Arancibia Flores
- 2D. Gonzalez▼ 78'
- 19B. Ampuero
- 3E. Mena
- 20J. Valencia
- 15C. Cuevas
- 17G. Medel▼ 46'
- 18E. Bello▼ 78'
- 30D. Valencia▼ 90'
- 11C. Montes▼ 90'
Dự bị 7
- 27D. Melo
- 23T. Asta-Buruaga▲ 78'
- 14J. Rossel▲ 90'
- 16L. Romero
- 22A. Canales▲ 46'
- 25A. Farias▲ 90'
- 35D. Corral▲ 78'
- 30J. Pinos
- 20J. Tiznado
- 32C. Moreno
- 3C. Toro
- 17C. Barrera
- 7C. Yanis
- 28D. Cespedes
- 10J. A. Henriquez Neira
- 13C. Mesias▼ 54'
- 9D. Coelho
- 24B. Ramirez▼ 46'
Dự bị 7
- 12A. Santander
- 15V. Fernandez▲ 54'
- 22A. Astudillo
- 6B. Valenzuela
- 27M. Roki
- 11A. Vilches Araneda
- 18C. Munder▲ 46'
Thống kê
05⚑5
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích5
1Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
514Chuyền bóng242
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
39Trận đấu36
53Ghi được44
41Thủng lưới45
1.36Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai20