Deportes Iquique vs Deportes Temuco
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-1 Deportes Temuco tại Primera División, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, Deportes Temuco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Trọng tài
- Roberto Tobar, Chile
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DLWLW Deportes Temuco
- 8' C. Sierra 1-0
- 13' 1-1 J. Miñophản lưới
- HT1-1
- 48' C. Vergaraphản lưới 2-1
- 56' ▲ D. Malhue ▼ R. Farfan
- 69' ▲ D. Fernández ▼ L. Bustamante
- 73' ▲ J. Requena ▼ M. Riquero
- 76' ▲ H. Lópes ▼ M. Zenteno
- 83' ▲ G. Díaz ▼ C. Canío
- 84' ▲ P. Corral ▼ L. Rolón
- 87' Pablo Corral
- 88' Luis Casanova
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Naranjo 6.5
- 8M. Zenteno ▼ 76' 6.8
- 3M. Blázquez 6.4
- 14N. Peñailillo 6.7
- 20L. Bustamante ▼ 69' 6.7
- 30J. Miño 6.4
- 11H. Salinas 6.6
- 19E. Carvajal 6.4
- 4C. Sierra ⚽ 7.7
- 22L. Rolón ▼ 84' 7.1
- 16E. Pernía 6.3
Dự bị 7
- 24D. Fernández ▲ 69' 6.5
- 26H. Lópes ▲ 76' 6.5
- 29P. Corral ▲ 84' 6.6
- 12J. Bórquez
- 15M. Rios
- 21R. Becerra
- 27M. Fuentes
- 25J. Gamonal 6.3
- 6L. Casanova 7.0
- 3C. Vergara 6.8
- 13M. Riquero ▼ 73' 5.9
- 26P. Jerez 7.0
- 5Y. Aguila 6.4
- 21J. Aros 6.3
- 7C. Canío ▼ 83' 6.5
- 27A. Ábalos 6.2
- 19R. Farfan ▼ 56' 6.1
- 34D. Arias 6.5
Dự bị 7
- 20D. Malhue ▲ 56' 6.6
- 10J. Requena ▲ 73' 6.7
- 17G. Díaz ▲ 83' 6.6
- 12C. Trejos
- 14N. Ramírez
- 24M. Aceval
- 33R. Cepeda
Thống kê
01⚑3
⚑201
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm4
4Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc2
4Việt vị3
21Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
296Chuyền bóng372
178Chuyền chính xác240
60%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được29
42Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai17