Deportes Iquique vs Deportes Temuco
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 1-0 Deportes Temuco tại Primera B, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, Deportes Temuco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DLWLW Deportes Temuco
- 23' B. Barrera 1-0
- 26' N. Astete
- HT1-0
- 55' M. Sanhueza
- 58' D. Orellana
- 58' ▲ C. Gonzalez ▼ T. Jones
- 61' ▲ D. Sanchez ▼ C. Rocha
- 62' ▲ L. Acevedo ▼ D. Buonanotte
- 62' ▲ B. Valdivia ▼ P. Contreras
- 65' J. Pereyra
- 72' L. Acevedo
- 72' ▲ D. Rojas ▼ D. Orellana
- 72' ▲ J. Ayala ▼ B. Barrera
- 72' ▲ S. Molina ▼ N. A. Rivera Faundez
- 81' ▲ S. Contreras ▼ A. Venezia
- 81' ▲ E. Lettieri ▼ N. Astete
- 90' C. Gonzalez
- 90' R. Gonzalez
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Castillo
- 20D. Orellana ▼ 72'
- 5V. Concha
- 26F. Ledesma
- 21F. Espinoza
- 18B. Garrido
- 23J. Pereyra
- 7T. Jones ▼ 58'
- 24B. Barrera ▼ 72'
- 8A. Venezia ▼ 81'
- 11A. Ramos
Dự bị 7
- 25Z. Lopez
- 6M. Lopez
- 14D. Rojas ▲ 72'
- 15J. Ayala ▲ 72'
- 16S. Contreras ▲ 81'
- 17C. Gonzalez ▲ 58'
- 27A. Henriquez
- 13Y. Urra
- 23R. Gonzalez
- 3M. Sanhueza
- 21Zambrano Diego
- 17F. Ortega
- 30N. Astete ▼ 81'
- 27C. Nunez
- 6P. Contreras ▼ 62'
- 18D. Buonanotte ▼ 62'
- 12C. Rocha ▼ 61'
- 16N. A. Rivera Faundez ▼ 72'
Dự bị 7
- 1J. Garrido
- 5E. Lettieri ▲ 81'
- 9L. Acevedo ▲ 62'
- 10S. Molina ▲ 72'
- 15B. Valdivia ▲ 62'
- 19D. Sanchez ▲ 61'
- 35B. Torrealba
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 40 - 25 | +15 | 44 | |
| 2 | 24 | 42 - 27 | +15 | 42 | |
| 3 | 24 | 41 - 24 | +17 | 38 | |
| 4 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 5 | 24 | 36 - 33 | +3 | 37 | |
| 6 | 24 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 8 | 24 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 10 | 24 | 39 - 34 | +5 | 31 | |
| 11 | 24 | 33 - 38 | -5 | 31 | |
| 12 | 24 | 22 - 35 | -13 | 27 | |
| 13 | 24 | 31 - 29 | +2 | 25 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 24 | 26 - 38 | -12 | 21 | |
| 16 | 24 | 22 - 38 | -16 | 18 |
So sánh
10Trận đấu11
15Ghi được13
7Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8