Deportes Temuco vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 2-1 Deportes Iquique tại Primera B, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 3, hòa 2, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Trọng tài
- M. Riquelme
- Phong độ
- DLWLW Deportes Temuco
- DWLLL Deportes Iquique
- 7' 0-1 H. Salinas
- 25' C. Zamorano
- 32' H. Salinas Flores
- HT0-1
- 46' ▲ H. Droguett ▼ S. Díaz
- 46' ▲ D. García ▼ J. Cisterna
- 46' ▲ A. Hidalgo ▼ M. Contreras
- 51' B. Viveros
- 51' I. Diaz
- 62' ▲ B. Bustamante ▼ J. Gutiérrez
- 68' D. Viveros
- 72' F. Ponce
- 72' ▲ D. Arias ▼ G. Pacheco
- 75' ▲ C. Espinosa ▼ K. Mellado
- 83' ▲ J. Castillo ▼ D. Fernández
- 83' ▲ J. Contreras ▼ L. Povea
- 90'+3 D. Castillo
- 90'+3 D. Arias 1-1
- 90'+4 H. Droguett 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Y. Urra
- G. Pacheco ▼ 72'
- B. Viveros
- M. Di Benedetto
- F. Ponce
- J. Gutiérrez ▼ 62'
- J. Cisterna ▼ 46'
- S. Díaz ▼ 46'
- C. Zamorano
- C. Escobar
- R. Castro
Dự bị 7
- H. Droguett ▲ 46'
- D. García ▲ 46'
- B. Bustamante ▲ 62'
- D. Arias ▲ 72'
- B. Obregón
- D. Viveros
- S. Dominguez
- D. Castillo
- A. Coronel
- M. Contreras ▼ 46'
- H. Salinas
- H. Soria
- L. Povea ▼ 83'
- J. Santander
- K. Hidalgo
- D. Fernández ▼ 83'
- I. Díaz
- K. Mellado ▼ 75'
Dự bị 7
- A. Hidalgo ▲ 46'
- C. Espinosa ▲ 75'
- J. Castillo ▲ 83'
- J. Contreras ▲ 83'
- M. Plaza
- A. Gemio
- I. González
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
47Ghi được51
34Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai23