Deportes Iquique vs Deportes Temuco
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-2 Deportes Temuco tại Primera B, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 4, hòa 2, Deportes Temuco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Trọng tài
- V. Abarzúa
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- DLWLW Deportes Temuco
- 6' 0-1 D. García
- 11' H. Soria 1-1
- 30' D. Fernández 2-1
- 37' ▲ S. Dominguez ▼ C. Zamorano
- 45'+1 2-2 C. Escobar
- HT2-2
- 46' ▲ S. Díaz ▼ H. Droguett
- 49' A. Alegre
- 63' ▲ J. Cisterna ▼ D. García
- 74' ▲ C. Espinosa ▼ D. Fernández
- 77' J. Santander
- 78' G. Lorenzetti
- 83' G. Pacheco
- 83' ▲ F. Castro ▼ C. Escobar
- 89' ▲ M. Silva ▼ G. Lorenzetti
- 90'+4 M. Contreras
- 90'+2 ▲ K. Mellado ▼ I. Díaz
- FT2-2
Đội hình
- D. Castillo
- M. Zenteno
- M. Contreras
- G. Lorenzetti ▼ 89'
- H. Salinas
- H. Soria
- J. Santander
- K. Hidalgo
- D. Fernández ▼ 74'
- I. Díaz ▼ 90'
- A. Oroz
Dự bị 7
- C. Espinosa ▲ 74'
- M. Silva ▲ 89'
- K. Mellado ▲ 90'
- A. Hidalgo
- M. Plaza
- B. Tapia
- L. Cuerdo
- Y. Urra
- G. Pacheco
- A. Alegre
- M. Di Benedetto
- H. Droguett ▼ 46'
- J. Gutiérrez
- C. Zamorano ▼ 37'
- C. Escobar ▼ 83'
- R. Castro
- S. Medina
- D. García ▼ 63'
Dự bị 7
- S. Dominguez ▲ 37'
- S. Díaz ▲ 46'
- J. Cisterna ▲ 63'
- F. Castro ▲ 83'
- B. Obregón
- M. Andrades
- V. Lavín
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
51Ghi được47
49Thủng lưới34
1.7Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27