Deportes Temuco vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 0-4 Deportes Iquique tại Primera División, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 3, hòa 2, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 8
- Trọng tài
- Christian Rojas, Chile
- Phong độ
- DLWLW Deportes Temuco
- DWLLL Deportes Iquique
- 11' Lucas Campana
- 26' ▲ H. Salinas ▼ J. Fuentes
- 37' Diego Cayupil
- 44' ▲ R. Cepeda ▼ S. Dominguez
- 45' Diego Torres
- HT0-0
- 51' Hans Salinas
- 54' 0-1 N. Royón · H. Salinas
- 56' ▲ K. Harbottle ▼ Guillermo Hauche
- 66' ▲ G. Gotti ▼ D. Cayupíl
- 67' 0-2 D. Fernández · N. Royón
- 75' Miguel Aceval
- 76' 0-3 R. Becerra11m
- 80' ▲ M. Rios ▼ D. Fernández
- 83' Rodrigo Naranjo
- 86' ▲ L. Espinoza ▼ N. Royón
- 90'+4 0-4 H. Salinas · M. Rios
- FT0-4
Đội hình
- 25J. Gamonal 6.0
- 24M. Aceval 5.5
- 3C. Vergara 6.5
- 16J. Soto 6.3
- 13M. Riquero 6.4
- 2S. Dominguez ▼ 44' 7.1
- 27A. Ábalos 6.3
- 10Guillermo Hauche ▼ 56' 6.3
- 28F. Quiroz 5.9
- 8L. Campana 6.0
- 4D. Cayupíl ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 33R. Cepeda ▲ 44' 6.6
- 11K. Harbottle ▲ 56' 6.4
- 22G. Gotti ▲ 66' 6.2
- 12C. Trejos
- 15J. Santander
- 19R. Farfan
- 26P. Jerez
- 1R. Naranjo 7.0
- 8M. Zenteno 6.6
- 14N. Peñailillo 7.4
- 26H. Lópes 7.9
- 28J. Fuentes ▼ 26' 6.6
- 30J. Miño 7.3
- 19E. Carvajal 6.9
- 10D. Torres 7.4
- 24D. Fernández ⚽ ▼ 80' 7.8
- 21R. Becerra ⚽ 7.3
- 31N. Royón ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.1
Dự bị 7
- 11H. Salinas ⚽ ▲ 26' 8.4
- 15M. Rios ▲ 80' 7.2
- 9L. Espinoza ▲ 86' 6.7
- 12J. Bórquez
- 17A. Moreno
- 18M. Cubillos
- 20L. Bustamante
Thống kê
03⚑7
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm15
3Trúng đích7
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
7Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
398Chuyền bóng344
305Chuyền chính xác248
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được34
45Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai18