Deportes Santa Cruz vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 0-2 San Luis tại Primera B, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 6, San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Phong độ
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- DWLWW San Luis
- 6' I. Quiroz
- 36' ▲ C. Castillo ▼ G. Alucema
- 43' 0-1 M. Carreno
- 45' 0-2 S. Parada
- HT0-2
- 46' ▲ D. Catalan ▼ M. Carreno
- 52' L. Munoz
- 55' E. Flores
- 57' ▲ C. Moreno ▼ I. Quiroz
- 57' ▲ P. Brito ▼ F. Alvarado
- 57' ▲ N. Zeineddin ▼ F. Orellana
- 62' ▲ D. Gonzalez ▼ S. Vergara
- 76' ▲ D. Acevedo ▼ D. Arias
- 76' ▲ G. Plaza ▼ J. Torres
- 86' ▲ M. Guerra Rojas ▼ N. Munoz Alister
- 89' V. Duran
- FT0-2
Đội hình
- 29J. Dobboletta
- 22D. Tati
- 19E. Flores
- 20H. Cavero
- 12F. Alvarado ▼ 57'
- 6F. Orellana ▼ 57'
- 4G. Alucema ▼ 36'
- 14D. Plaza
- 2I. Quiroz ▼ 57'
- 30D. Arias ▼ 76'
- 23N. Barrios
Dự bị 7
- 1M. Henriquez
- 3N. Guerrero
- 8D. Acevedo ▲ 76'
- 26C. Moreno ▲ 57'
- 27C. Castillo ▲ 36'
- 35P. Brito ▲ 57'
- 9N. Zeineddin ▲ 57'
- 12F. Abarzua
- 18G. Avello
- 3I. Meza
- 6L. Munoz
- 4V. Duran
- 7S. Vergara ▼ 62'
- 5J. Torres ▼ 76'
- 13N. Munoz Alister ▼ 86'
- 10S. Parada
- 11M. Carreno ▼ 46'
- 21F. Pastenes
Dự bị 7
- 1N. Peranic
- 9G. Madrigal
- 34D. Catalan ▲ 46'
- 28M. Guerra Rojas ▲ 86'
- 19D. Gonzalez ▲ 62'
- 27G. Plaza ▲ 76'
- 32A. Villegas
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 40 - 25 | +15 | 44 | |
| 2 | 24 | 42 - 27 | +15 | 42 | |
| 3 | 24 | 41 - 24 | +17 | 38 | |
| 4 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 5 | 24 | 36 - 33 | +3 | 37 | |
| 6 | 24 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 8 | 24 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 10 | 24 | 39 - 34 | +5 | 31 | |
| 11 | 24 | 33 - 38 | -5 | 31 | |
| 12 | 24 | 22 - 35 | -13 | 27 | |
| 13 | 24 | 31 - 29 | +2 | 25 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 24 | 26 - 38 | -12 | 21 | |
| 16 | 24 | 22 - 38 | -16 | 18 |
So sánh
11Trận đấu9
11Ghi được16
16Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai9