Deportes Santa Cruz vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-1 San Luis tại Primera B, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 6, San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- DWLWW San Luis
- 4' I. Lemmo 1-0
- 34' M. Velazco
- 40' J. Pino Villalon
- 41' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ J. Araya ▼ G. Bustos
- 52' A. Henriquez
- 59' 1-1 H. Suazo
- 63' A. Rodrigues
- 68' ▲ D. Estay ▼ A. Henríquez
- 68' ▲ M. Vidangossy ▼ M. Larraín
- 73' ▲ P. Muñoz ▼ D. Catalán
- 80' ▲ M. Carreño ▼ M. Vidangossy
- 82' ▲ C. Sepúlveda ▼ E. Pernía
- 86' J. Gaete
- 89' ▲ W. Cid ▼ A. Antilef
- 90'+4 M. Carreno
- FT1-1
Đội hình
- M. Velazco
- Y. Opazo
- J. Pino
- J. Gaete
- A. Rodríguez
- A. Becica
- F. Ayala
- I. Lemmo
- D. Catalán ▼ 73'
- E. Pernía ▼ 82'
- C. Díaz
Dự bị 7
- P. Muñoz ▲ 73'
- C. Sepúlveda ▲ 82'
- B. Bustamante
- E. Vilches
- G. Flores
- N. Maturana
- P. Romero
- N. Avellaneda
- N. Moiraghi
- F. Pereyra
- D. Viveros
- A. Antilef ▼ 89'
- A. Henríquez ▼ 68'
- S. Parada
- G. Bustos ▼ 46'
- M. Vera
- H. Suazo
- M. Larraín ▼ 68'
Dự bị 7
- J. Araya ▲ 46'
- D. Estay ▲ 68'
- M. Vidangossy ▲ 68'
- M. Carreño ▲ 80'
- W. Cid ▲ 89'
- J. Carrasco
- J. Peña
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
27Ghi được46
39Thủng lưới34
0.84Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai28