Deportes Santa Cruz vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-1 San Luis tại Primera B, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 2, hòa 6, San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- DWLWW San Luis
- 7' 0-1 M. Caballero
- 19' J. Pino 1-1
- 29' J. Navarrete
- HT1-1
- 58' ▲ G. Cubillos ▼ F. Tomarelli
- 65' ▲ M. Carreño ▼ G. Tello
- 67' ▲ K. Medel ▼ R. Cisterna
- 70' A. Diaz
- 73' H. Cavero
- 79' C. Rencoret
- 80' ▲ C. Duma ▼ M. Pinto
- 80' ▲ C. Ojeda ▼ L. Barrera
- 81' ▲ Y. Salazar ▼ H. Cavero
- 90' C. A. Ojeda Leal
- 90'+6 F. Pereyra
- 90'+3 ▲ D. Salgado ▼ I. Ledezma
- FT1-1
Đội hình
- M. García
- G. Lauler
- C. Rencoret
- J. Pino
- J. Navarrete
- R. Guzmán
- I. Ledezma ▼ 90'
- R. Cisterna ▼ 67'
- L. Barrera ▼ 80'
- Diego Alexis González
- M. Pinto ▼ 80'
Dự bị 7
- K. Medel ▲ 67'
- C. Duma ▲ 80'
- C. Ojeda ▲ 80'
- D. Salgado ▲ 90'
- F. Ayala
- G. Santelices
- M. Henríquez
- D. Retamal
- N. Moiraghi
- F. Pereyra
- H. Cavero ▼ 81'
- F. Tomarelli ▼ 58'
- G. Tello ▼ 65'
- F. Carmona
- A. Díaz
- J. Araya
- M. Caballero
- M. Garnerone
Dự bị 7
- G. Cubillos ▲ 58'
- M. Carreño ▲ 65'
- Y. Salazar ▲ 81'
- C. Aravena
- C. Hormazábal
- F. Cifuentes
- M. Larraín
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
53Ghi được29
56Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai18