San Luis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportes Santa Cruz

San Luis vs Deportes Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: San Luis 0-0 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Luis thắng 2, hòa 6, Deportes Santa Cruz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
DWLWW San Luis
LLDDW Deportes Santa Cruz
  1. HT0-0
  2. 46' F. Coniglio G. Mendiburo
  3. 49' C. Gonzalez
  4. 55' D. A. Pezoa M.
  5. 62' A. Valencia G. Bustos
  6. 62' C. Duma B. Taiva
  7. 76' R. Guzmán J. Fuentes
  8. 77' G. Lanaro S. Parada
  9. 89' E. Luna
  10. 89' R. Fuenzalida A. Becica
  11. 90'+3 I. Lara
  12. FT0-0

Đội hình

San Luis HLV: F. Bozán
  1. P. Heredia
  2. N. Moiraghi
  3. E. Luna
  4. C. Hormazabal
  5. G. Mendiburo ▼ 46'
  6. I. Lara
  7. V. Campos
  8. R. González
  9. S. Parada ▼ 77'
  10. G. Bustos ▼ 62'
  11. A. Cáceres

Dự bị 7

  1. F. Coniglio ▲ 46'
  2. A. Valencia ▲ 62'
  3. G. Lanaro ▲ 77'
  4. A. Díaz
  5. B. Manosalva
  6. F. Munizaga
  7. F. Tomarelli
Deportes Santa Cruz HLV: O. Hurtado
  1. M. García
  2. E. Flores
  3. D. Urquieta
  4. S. Navarro
  5. J. Fuentes ▼ 76'
  6. A. Becica ▼ 89'
  7. D. Pezoa
  8. A. Díaz
  9. P. Muñoz
  10. B. Taiva ▼ 62'
  11. C. González

Dự bị 7

  1. C. Duma ▲ 62'
  2. R. Guzmán ▲ 76'
  3. R. Fuenzalida ▲ 89'
  4. D. Henríquez
  5. L. Espinoza
  6. P. Díaz
  7. R. Paillaqueo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 40 - 22 +18 55
2
Deportes Copiapo
30 47 - 36 +11 52
3
Deportes Temuco
30 42 - 29 +13 49
4
Santiago Morning
30 40 - 30 +10 48
5
D. Puerto Montt
30 33 - 32 +1 46
6
Deportes Santa Cruz
30 35 - 37 -2 45
7
Magallanes
30 37 - 35 +2 41
8
San Marcos de Arica
30 35 - 35 0 39
9
Deportes Iquique
30 51 - 49 +2 37
10
San Luis
30 30 - 33 -3 37
11
Rangers de Talca
30 34 - 42 -8 35
12
Fernández Vial
30 41 - 43 -2 34
13
Universidad de Concepcion
30 32 - 38 -6 33
14
Union San Felipe
30 32 - 43 -11 33
15
Cobreloa
30 32 - 41 -9 31
16
Barnechea
30 28 - 44 -16 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
30Ghi được35
33Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu