Y. Ramadani

Y. Ramadani

Tiền vệ · Çorum FK

Y. Ramadani, Albania, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 12 tháng 4, 1996 (30) · Albania · 185 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
261Phút
7.00Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (0)
Chuyền chính xác
93%
Tranh chấp thắng
13 / 28

Sự nghiệp

Y. Ramadani — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Albania · UEFA Nations League 5 0 0 7.00
26/27 Çorum FK · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 5 0 0 6.78
25/26 U.S. Lecce · Giải vô địch bóng đá Ý 38 1 0 6.94
24/25 U.S. Lecce · Giải vô địch bóng đá Ý 39 1 1 6.74
23/24 U.S. Lecce · Giải vô địch bóng đá Ý 36 1 0 6.76
22/23 MTK Budapest FC · Friendlies Clubs 0 0 0
21/22 MTK Budapest FC · NB I 30 2 0
20/21 Albania · World Cup - Qualification Europe 11 1 0 7.08
19/20 Vejle · 1. Division 31 3 0
18/19 Albania · Friendlies 4 0 0
17/18 Albania · Friendlies 0 0 0
16/17 FK Partizani Tirana · UEFA Champions League 7 0 0
15/16 FK Partizani Tirana · Superliga 3 0 0

Chuyển nhượng 6

Y. Ramadani — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 7, 2026 Çorum FK từ U.S. Lecce Chuyển nhượng
3 thg 7, 2026 Çorum FK từ U.S. Lecce Chuyển nhượng
4 thg 8, 2023 U.S. Lecce từ Aberdeen F.C. € 1.2M
1 thg 7, 2022 Aberdeen F.C. từ MTK Budapest FC € 120K
1 thg 7, 2021 MTK Budapest FC từ Vejle Tự do
1 thg 7, 2017 Vejle từ FK Partizani Tirana € 200K

Danh hiệu2

Y. Ramadani — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
1. Division2019/2020, 2017/20182
Superliga2

Chấn thương và án treo giò 2

Y. Ramadani — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 30 thg 8, 2025 9 thg 9, 2025 11
Lý do khác 18 thg 4, 2024 2 thg 5, 2024 15
Trang trận đấu