V. Crețu

V. Crețu

V. Crețu, F.C. Steaua București, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 2 tháng 1, 1989 (37) · Romania · 176 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
376Phút
5.81Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (1)
Chuyền chính xác
74%
Tranh chấp thắng
25 / 40

Sự nghiệp

V. Crețu — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 6 0 0 5.81
25/26 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 32 0 4 6.92
24/25 Romania · World Cup - Qualification Europe 0 0 0
23/24 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 32 0 1 6.86
22/23 F.C. Steaua București · UEFA Conference League 8 0 1 6.38
21/22 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 31 0 0
20/21 Romania · UEFA Nations League 2 0 0 6.90
19/20 GAZ Metan Medias · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 3 0 0
18/19 GAZ Metan Medias · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 34 1 0
17/18 ACS Poli Timisoara · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 16 0 0
16/17 GAZ Metan Medias · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 36 0 0
15/16 FC Energie Cottbus · 3. Liga 12 0 0

Chuyển nhượng 8

V. Crețu — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 8, 2019 F.C. Steaua București từ GAZ Metan Medias
18 thg 1, 2018 GAZ Metan Medias từ ACS Poli Timisoara Tự do
20 thg 6, 2017 ACS Poli Timisoara từ GAZ Metan Medias Tự do
1 thg 7, 2016 GAZ Metan Medias từ FC Energie Cottbus Tự do
1 thg 1, 2016 FC Energie Cottbus từ GAZ Metan Medias Tự do
1 thg 7, 2014 GAZ Metan Medias từ Concordia
10 thg 1, 2013 PFC Beroe Stara Zagora từ Concordia Tự do
1 thg 7, 2011 Rapid từ Concordia Cho mượn

Danh hiệu5

V. Crețu — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia România2024/2025, 2023/202423
Supercupa2025, 202421
Cupa României2019/202011

Chấn thương và án treo giò 1

V. Crețu — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 21 thg 2, 2025 7 thg 3, 2025 15
Trang trận đấu