S. Bane
Hậu vệ ·
Laval
S. Bane, Laval, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
109Phút
2.20Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 4 / 8
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 2.20 | |
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | 6.47 | |
| 24/25 | 9 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 23 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 2, 2026 | Laval từ AVS Futebol SAD | Tự do |
| 25 thg 1, 2026 | Bane Sidi từ AVS Futebol SAD | Tự do |
| 5 thg 8, 2025 | AVS Futebol SAD từ RC Lens | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2025 | RC Lens từ F.C. Annecy | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 6, 2025 | RC Lens từ F.C. Annecy | Hết hạn cho mượn |
| 17 thg 1, 2025 | F.C. Annecy từ RC Lens | Cho mượn |
| 13 thg 8, 2024 | RC Lens từ FC BATE Borisov | € 250K |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup | 2 | |
| Belazovets Friendly Tournament | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 4 thg 10, 2024 | 17 thg 10, 2024 | 14 |