Roderick Miranda
Hậu vệ ·
Melbourne Victory
Roderick Miranda, Melbourne Victory, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 21.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
1.722Phút
6.94Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Tranh chấp thắng
- 113 / 178
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 0 | 1 | 6.94 | |
| 24/25 | 33 | 2 | 0 | 7.05 | |
| 23/24 | 29 | 1 | 1 | 7.11 | |
| 22/23 | 24 | 0 | 2 | 6.84 | |
| 21/22 | 24 | 2 | 0 | 7.10 | |
| 20/21 | 13 | 0 | 0 | 6.85 | |
| 19/20 | 27 | 2 | 1 | 6.75 | |
| 18/19 | 13 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 19 | 0 | 1 | 6.89 | |
| 16/17 | 35 | 3 | 2 | 7.12 | |
| 15/16 | 15 | 1 | 1 | 7.05 | |
| 14/15 | 6 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 19 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 3 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Roderick từ Melbourne Victory | Tự do |
| 15 thg 10, 2021 | Melbourne Victory từ Gaziantep F.K. | Tự do |
| 1 thg 2, 2021 | Gaziantep F.K. từ Wolverhampton Wanderers F.C. | Tự do |
| 3 thg 8, 2020 | Wolverhampton Wanderers F.C. từ F.C. Famalicão | |
| 1 thg 9, 2019 | F.C. Famalicão từ Wolverhampton Wanderers F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2019 | Wolverhampton Wanderers F.C. từ Olympiakos Piraeus | |
| 12 thg 7, 2018 | Olympiakos Piraeus từ Wolverhampton Wanderers F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2017 | Wolverhampton Wanderers F.C. từ Rio Ave F.C. | |
| 16 thg 7, 2013 | Rio Ave F.C. từ S.L. Benfica | Tự do |
| 31 thg 7, 2012 | Deportivo La Coruna từ S.L. Benfica | Cho mượn |
| 16 thg 8, 2011 | Servette FC từ S.L. Benfica | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Australia Cup2021/2022 | 1 | 1 |
| Taça da Liga2010/2011 | 1 | 1 |
| Premier League Asia Trophy2019 | 1 | |
| Championship2017/2018 | 1 | |
| A-League Men | 2 | |
| Taça de Portugal | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha | 2 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| UEFA Europa League | 1 | |
| FIFA U20 World Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 24 thg 10, 2024 | 26 thg 10, 2024 | 3 |
| Treo giò | 1 thg 3, 2024 | 3 thg 3, 2024 | 3 |
| Treo giò | 8 thg 11, 2023 | 10 thg 11, 2023 | 3 |
| Treo giò | 21 thg 4, 2023 | 23 thg 4, 2023 | 3 |
| Treo giò | 9 thg 5, 2021 | 11 thg 5, 2021 | 3 |
| Treo giò | 7 thg 11, 2019 | 9 thg 11, 2019 | 3 |
| Chấn thương đùi | 19 thg 5, 2017 | 13 thg 7, 2017 | 56 |