R. James
Hậu vệ ·
Sheffield Wednesday F.C.
R. James, Sheffield Wednesday F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
601Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 25 / 43
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 7.02 | |
| 25/26 | 43 | 2 | 4 | 6.78 | |
| 24/25 | 50 | 2 | 3 | 6.97 | |
| 23/24 | 11 | 0 | 0 | 6.41 | |
| 22/23 | 34 | 1 | 3 | 6.94 | |
| 21/22 | 20 | 0 | 0 | 6.76 | |
| 20/21 | 48 | 7 | 3 | 6.94 | |
| 19/20 | 32 | 2 | 3 | 6.97 | |
| 18/19 | 34 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 28 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 29 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 8 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 15
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 8, 2026 | Sheffield Wednesday F.C. từ Rotherham United F.C. | Tự do |
| 22 thg 8, 2026 | Sheffield Wednesday F.C. từ Rotherham United F.C. | Tự do |
| 14 thg 6, 2024 | Rotherham United F.C. từ Sheffield Wednesday F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Sheffield Wednesday F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Blackpool | |
| 30 thg 6, 2023 | Câu lạc bộ bóng đá Blackpool từ Sheffield Wednesday F.C. | |
| 7 thg 7, 2022 | Sheffield Wednesday F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Blackpool | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | Câu lạc bộ bóng đá Blackpool từ Doncaster Rovers F.C. | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Doncaster Rovers F.C. từ Câu lạc bộ bóng đá Sunderland | |
| 2 thg 7, 2018 | Câu lạc bộ bóng đá Sunderland từ Wigan Athletic | Tự do |
| 22 thg 7, 2015 | Wigan Athletic từ Manchester United F.C. | |
| 26 thg 3, 2015 | Huddersfield Town A.F.C. từ Manchester United F.C. | Cho mượn |
| 11 thg 1, 2015 | Manchester United F.C. từ Rotherham United F.C. | |
| 26 thg 11, 2014 | Rotherham United F.C. từ Manchester United F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Manchester United F.C. từ Carlisle United F.C | |
| 15 thg 7, 2013 | Carlisle United F.C từ Manchester United F.C. | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| League One2017/2018, 2015/2016 | 2 | |
| Football League Trophy | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bụng | 27 thg 4, 2025 | 30 thg 5, 2025 | 34 |
| Chấn thương | 18 thg 12, 2021 | 6 thg 2, 2022 | 51 |
| Chấn thương | 25 thg 8, 2020 | 10 thg 9, 2020 | 17 |