M. Vrbanec
Tiền vệ ·
NK Celje
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 24 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 32 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 29 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 41 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 33 | 6 | 0 | ||
| 18/19 | 25 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 2, 2026 | NK Aluminij từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 11 thg 2, 2026 | NK Aluminij từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | FC Iberia 1999 từ Mura | Tự do |
| 25 thg 9, 2024 | Mura từ NK Celje | Tự do |
| 23 thg 7, 2020 | NK Celje từ NK Aluminij |