M. Thiam

M. Thiam

Tiền đạo · Sarıyer

M. Thiam, Sarıyer, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 20 tháng 3, 1995 (31) · Senegal · 180 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
22Phút
6.40Điểm
Chuyền chính xác
70%
Tranh chấp thắng
2 / 5

Sự nghiệp

M. Thiam — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Sarıyer · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 4 0 0 6.40
25/26 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 36 4 1 6.58
24/25 FC Universitatea Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 35 9 6 7.16
23/24 Al Arabi · Cúp AFC 4 6 0
22/23 FC Universitatea Cluj · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 33 11 0
21/22 Oostende · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 0 0 0
20/21 Oostende · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 23 0 1 6.64
19/20 Barnsley F.C. · Championship 9 0 0 6.70
18/19 Barnsley F.C. · League One 52 7 0
17/18 Barnsley F.C. · Championship 31 1 1 6.77
16/17 Clermont Foot 63 · Ligue 2 39 9 3 6.83
15/16 Dijon FCO · Ligue 2 20 4 0
14/15 Dijon FCO · Ligue 2 9 0 0

Chuyển nhượng 9

M. Thiam — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 8, 2026 Sarıyer từ F.C. Steaua București Tự do
29 thg 6, 2026 Sarıyer từ F.C. Steaua București Tự do
29 thg 6, 2026 Thiam Mamadou từ F.C. Steaua București Tự do
20 thg 8, 2025 F.C. Steaua București từ FC Universitatea Cluj Chuyển nhượng
17 thg 9, 2022 FC Universitatea Cluj từ AS Nancy Tự do
1 thg 7, 2021 AS Nancy từ Oostende Cho mượn
27 thg 10, 2020 Oostende từ Barnsley F.C.
11 thg 8, 2017 Barnsley F.C. từ Dijon FCO
1 thg 7, 2017 Dijon FCO từ Clermont Foot 63

Danh hiệu

M. Thiam — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cupa României1
League One1
Ligue 21
Trang trận đấu