L. Pétrot

L. Pétrot

Hậu vệ · R.S.C. Anderlecht

L. Pétrot, R.S.C. Anderlecht, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 15.

Sinh 15 tháng 4, 1997 (29) · Pháp · 188 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
810Phút
7.08Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (1)
Chuyền chính xác
91%
Tranh chấp thắng
46 / 81

Sự nghiệp

L. Pétrot — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 15 0 1 7.08
25/26 Elche CF · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 36 1 0 6.65
24/25 AS Saint-Étienne · Giải vô địch bóng đá Pháp 31 0 3 6.82
23/24 AS Saint-Étienne · Ligue 2 36 1 0 7.00
22/23 AS Saint-Étienne · Ligue 2 30 1 3 6.88
21/22 FC Lorient II · National 2 - Group D 4 0 0
20/21 ASF Andrézieux · National 2 - Group D 11 1 0
19/20 ASF Andrézieux · National 2 - Group D 13 0 0
18/19 Saint-Étienne II · National 2 - Group A 27 1 0
15/16 AS Saint-Étienne · Coupe de la Ligue 0 0 0
14/15 Saint-Étienne II · National 2 - Group D 0 0 0

Chuyển nhượng 5

L. Pétrot — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Elche CF Tự do
30 thg 6, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Elche CF Tự do
11 thg 7, 2025 Elche CF từ AS Saint-Étienne Tự do
9 thg 7, 2025 Elche CF từ AS Saint-Étienne Tự do
30 thg 8, 2022 AS Saint-Étienne từ FC Lorient

Chấn thương và án treo giò 3

L. Pétrot — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương bắp chân 6 thg 4, 2025 11 thg 4, 2025 6
Chấn thương 2 thg 6, 2024 29 thg 8, 2024 89
Chấn thương 23 thg 1, 2022 11 thg 2, 2022 20
Trang trận đấu