L. Mafouta

L. Mafouta

Tiền đạo · Le Mans FC

L. Mafouta, Le Mans FC, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 1, trận: 5.

Sinh 2 tháng 7, 1994 (32) · Central African Republic · 181 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

3Bàn
1Kiến tạo
423Phút
7.05Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
11 (8)
Chuyền chính xác
74%
Tranh chấp thắng
12 / 30

Sự nghiệp

L. Mafouta — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Le Mans FC · Giải vô địch bóng đá Pháp 5 3 1 7.05
25/26 Central African Republic · Friendlies 34 11 4 6.83
24/25 En Avant de Guingamp · Ligue 2 32 9 4 6.93
23/24 Central African Republic · World Cup - Qualification Africa 9 7 0
22/23 US Quevilly-Rouen · Ligue 2 37 11 4 6.83
21/22 Central African Republic · Cúp bóng đá châu Phi 0 4 0
20/21 Neuchatel Xamax FC · Challenge League 35 15 0
19/20 Grasse · National 2 - Group D 19 9 0
18/19 Grasse · National 2 - Group A 9 8 0
17/18 Senlis · Cúp bóng đá Pháp 2 2 0
16/17 Panserraikos F.C. · Football League 8 1 0

Chuyển nhượng 10

L. Mafouta — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
10 thg 7, 2026 Le Mans FC từ En Avant de Guingamp Chuyển nhượng
9 thg 7, 2026 Le Mans FC từ En Avant de Guingamp Chuyển nhượng
5 thg 8, 2025 En Avant de Guingamp từ Amiens SC Chuyển nhượng
11 thg 7, 2023 Amiens SC từ US Quevilly-Rouen
1 thg 7, 2022 Neuchatel Xamax FC từ FC Metz
1 thg 7, 2022 US Quevilly-Rouen từ Neuchatel Xamax FC
19 thg 1, 2022 FC Metz từ Neuchatel Xamax FC Cho mượn
21 thg 8, 2020 Neuchatel Xamax FC từ Grasse
31 thg 1, 2018 FC Chambly từ Senlis
31 thg 1, 2017 Senlis từ Panserraikos F.C. Tự do

Chấn thương và án treo giò 2

L. Mafouta — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 9 thg 4, 2025 25 thg 4, 2025 17
Chấn thương 3 thg 1, 2025 9 thg 1, 2025 7
Trang trận đấu