Jorginho
Forward ·
Guinea-Bissau
Jorginho, Guinea-Bissau, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 10 | 2 | 1 | 6.58 | |
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | 7.10 | |
| 23/24 | 6 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 13 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 20/21 | 26 | 2 | 3 | ||
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 18/19 | 40 | 6 | 1 | ||
| 17/18 | 21 | 1 | 2 | 6.67 | |
| 16/17 | 7 | 1 | 1 | 6.34 | |
| 15/16 | 3 | 0 | 0 | 6.43 |
Chuyển nhượng 19
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 5 thg 8, 2026 | Panserraikos F.C. từ Omonia Aradippou | Tự do |
| 4 thg 8, 2026 | Panserraikos F.C. từ Omonia Aradippou | Tự do |
| 28 thg 1, 2025 | Omonia Aradippou từ FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 26 thg 1, 2025 | Omonia Aradippou từ FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 19 thg 1, 2024 | FC Torpedo Kutaisi từ FC Ordabasy | Tự do |
| 16 thg 4, 2023 | FC Ordabasy từ PFC Ludogorets Razgrad | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | PFC Ludogorets Razgrad từ Wisla Plock | |
| 30 thg 8, 2021 | Wisla Plock từ PFC Ludogorets Razgrad | Cho mượn |
| 12 thg 11, 2020 | Wadi Degla từ PFC Ludogorets Razgrad | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2019 | PFC Ludogorets Razgrad từ AS Saint-Étienne | |
| 1 thg 6, 2019 | AS Saint-Étienne từ PFC CSKA Sofia | |
| 1 thg 7, 2018 | PFC CSKA Sofia từ AS Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30 thg 6, 2018 | AS Saint-Étienne từ G.D. Chaves | |
| 31 thg 7, 2017 | G.D. Chaves từ AS Saint-Étienne | Cho mượn |
| 9 thg 6, 2017 | AS Saint-Étienne từ F.C. Arouca | € 1M |
| 9 thg 6, 2017 | F.C. Arouca từ AS Saint-Étienne | |
| 18 thg 3, 2017 | Saint-Étienne II từ F.C. Arouca | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2017 | AS Saint-Étienne từ F.C. Arouca | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2016 | F.C. Arouca từ Manchester City F.C. |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2022, 2019 | 2 | 1 |
| First League2019/2020 | 1 | 1 |
| Super Cup2024 | 1 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan2023 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 1 | |
| Cup | 1 | |
| UEFA U19 Championship | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 16 thg 5, 2017 | 31 thg 5, 2017 | 16 |