Guinea-Bissau

Guinea-Bissau

Quốc tế · Africa Cup of Nations - Qualification

Guinea-Bissau: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Africa Cup of Nations - Qualification — điểm: 6, số trận: 2. Trận tiếp theo: Madagascar vs Guinea-Bissau, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Guinea-Bissau 3-0 Nigeria, 29 tháng 9.

Phong độ
LLDWW
HLV
Luís Boa Morte · Từ 2024
Vị trí
1 · Đ: 6 · Tr: 2 →
Sân vận động
Estádio Nacional 24 de Setembro, Bissau

Lịch thi đấu

11-11
Madagascar
Guinea-Bissau
–
–
15-11
Guinea-Bissau
Madagascar
–
–
24-03
Guinea-Bissau
Tanzania
–
–
28-03
Nigeria
Guinea-Bissau
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–4–7
Sân khách
4–6–11
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies 2011 160—
Africa Cup of Nations - Qualification 2200 5024-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 7 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 18% 14% 18% 1–15 16–30′ · Ghi được 3 · 6% 16–30′ · Thủng lưới 6 · 8% 6% 8% 16–30 31–45′ · Ghi được 12 · 24% 31–45′ · Thủng lưới 9 · 12% 24% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 9 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 11 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 6 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 21 · 28% 12% 28% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 14 · 19% 26% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 45, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu