PFC CSKA Sofia
Bulgaria · First League
PFC CSKA Sofia: vị trí 2 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 27, số trận: 11. Trận tiếp theo: FC Nordsjælland vs PFC CSKA Sofia, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Nesebar 0-2 PFC CSKA Sofia, 18 tháng 10.
- Phong độ
- WDWLW
- HLV
- Hristo Yanev · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 27 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Stadion Bâlgarska Armija, Sofia · 22.015
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
28-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
57%18%25%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–3–5
- Sân khách
- 12–4–5
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,5
- Hiệp hai
- 1 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-04× · 10%
- 3-24× · 10%
- 1-14× · 10%
- 3-04× · 10%
- 1-04× · 10%
- 0-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| First League | 11 | 8 | 3 | 0 | 27 | 9 | 4 | 4-1-4-1 |
| Friendlies Clubs | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 2 | — |
| UEFA Europa League | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 3 | 4-3-3 |
| Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | — |
| Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — |
| UEFA Conference League | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4-1-4-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 375, 2014–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.