G. Grozav

G. Grozav

Forward · Petrolul Ploiesti

G. Grozav, Petrolul Ploiesti, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 1, trận: 18.

Sinh 29 tháng 9, 1990 (36) · Romania · 183 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
1Kiến tạo
1.266Phút
6.87Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
21 (9)
Tranh chấp thắng
66 / 136

Sự nghiệp

G. Grozav — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Petrolul Ploiesti · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 18 4 1 6.87
24/25 Petrolul Ploiesti · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 26 5 1 6.91
23/24 Petrolul Ploiesti · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 41 9 1 6.94
22/23 Petrolul Ploiesti · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 40 11 0
21/22 MTK Budapest FC · NB I 27 7 0
20/21 Diósgyőri VTK · NB I 31 9 0
19/20 Kisvarda FC · NB I 24 8 0
18/19 Kisvarda FC · NB I 15 6 0
17/18 Bursaspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 8 0 1 6.50
16/17 Akhmat · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 21 5 2 6.85
10/11 Standard Liège · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 10 0 0

Chuyển nhượng 12

G. Grozav — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
15 thg 6, 2022 Petrolul Ploiesti từ MTK Budapest FC
1 thg 7, 2021 MTK Budapest FC từ Diósgyőri VTK Tự do
1 thg 7, 2020 Diósgyőri VTK từ Kisvarda FC
16 thg 1, 2019 Kisvarda FC từ Dinamo Bucuresti Tự do
2 thg 10, 2018 Dinamo Bucuresti từ Bursaspor Tự do
17 thg 1, 2018 Bursaspor từ Kardemir Karabukspor Tự do
27 thg 7, 2017 Kardemir Karabukspor từ Akhmat Tự do
1 thg 7, 2015 Akhmat từ Dinamo Bucuresti
1 thg 2, 2015 Dinamo Bucuresti từ Akhmat Cho mượn
31 thg 8, 2013 Akhmat từ Petrolul Ploiesti € 2.1M
6 thg 8, 2011 FC Universitatea Cluj từ Standard Liège Cho mượn
20 thg 1, 2010 Standard Liège từ Unirea Alba Iulia € 350K

Danh hiệu2

G. Grozav — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cupa României2012/20131
Cup2010/20111
Supercupa1
First Division A1
Trang trận đấu