F. Rolfö
Tiền vệ ·
Manchester United F.C. W
F. Rolfö, Manchester United F.C. W, mùa này — bàn thắng: 6, kiến tạo: 1, trận: 28.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
6Bàn
1Kiến tạo
1.273Phút
6.68Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 17 (9)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 55 / 124
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 28 | 6 | 1 | 6.68 | |
| 24/25 | 31 | 6 | 1 | ||
| 23/24 | 12 | 7 | 1 | 8.10 | |
| 22/23 | 32 | 12 | 0 | ||
| 21/22 | 37 | 12 | 0 | ||
| 20/21 | 19 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 15 | 8 | 0 | ||
| 18/19 | 16 | 9 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 8, 2025 | Manchester United F.C. W từ F.C. Barcelona W | Tự do |
| 6 thg 7, 2025 | Manchester United F.C. W từ F.C. Barcelona W | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | VfL Wolfsburg W từ Bayern Munich W | Tự do |
| 1 thg 1, 2017 | Bayern Munich W từ Linköping W | Tự do |
| 1 thg 1, 2014 | Linköping W từ Jitex W | Tự do |
| 1 thg 1, 2011 | Jitex W |
Danh hiệu20
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina2025, 2024, 2023, 2022 | 4 | |
| Primera División Femenina2024/2025, 2023/2024, 2022/2023, 2021/2022 | 4 | |
| Copa de la Reina2024/2025, 2023/2024, 2021/2022 | 3 | |
| UEFA Women's Champions League2023/2024, 2022/2023 | 2 | 3 |
| DFB Pokal - Women2020/2021, 2019/2020 | 2 | 1 |
| Svenska Cupen - Women2014/2015, 2013/2014 | 2 | 1 |
| Frauen-Bundesliga2019/2020 | 1 | 4 |
| Damallsvenskan2016 | 1 | |
| UEFA U19 Championship - Women2011/2012 | 1 | |
| Olympics Women | 2 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 4 thg 6, 2025 | 3 thg 7, 2025 | 30 |