C. Ndour
Tiền vệ ·
Italy U21
C. Ndour, Italy U21, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 6 | 2 | 1 | ||
| 26/27 | 7 | 1 | 1 | 6.64 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 25/26 | 15 | 0 | 1 | ||
| 24/25 | 5 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 4 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 9 | 3 | 1 | ||
| 20/21 | 2 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 2, 2025 | A.C.F. Fiorentina từ Paris Saint-Germain | Chuyển nhượng |
| 13 thg 8, 2024 | Beşiktaş J.K. từ Paris Saint-Germain | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2024 | Paris Saint-Germain từ S.C. Braga | |
| 29 thg 1, 2024 | S.C. Braga từ Paris Saint-Germain | Cho mượn |
| 12 thg 7, 2023 | Paris Saint-Germain từ S.L. Benfica | Tự do |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trophée des Champions2024 | 1 | |
| UEFA U19 Championship2023 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2022/2023 | 1 | |
| U20 Intercontinental Cup2022 | 1 | |
| Júniores U192021/2022 | 1 | |
| UEFA Youth League2021/2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 8 thg 4, 2025 | 8 thg 5, 2025 | 31 |
| Không có tên | 4 thg 3, 2025 | 6 thg 3, 2025 | 3 |
| Không có tên | 4 thg 2, 2025 | 6 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 20 thg 1, 2024 | 30 thg 1, 2024 | 11 |