C. Enemark
Hậu vệ ·
Ostersunds FK
C. Enemark, Ostersunds FK, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 27.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
984Phút
6.61Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Tranh chấp thắng
- 30 / 109
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 27 | 0 | 0 | 6.61 | |
| 24/25 | 21 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 30 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 29 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 19 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 12, 2025 | Hobro từ Ostersunds FK | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | Hobro từ Ostersunds FK | |
| 13 thg 3, 2025 | Ostersunds FK từ Hobro | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2025 | Hobro từ Kolding IF | Chuyển nhượng |
| 15 thg 6, 2024 | Kolding IF từ Næstved Boldklub | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Næstved Boldklub từ HB Køge | |
| 3 thg 8, 2018 | HB Køge từ Brøndby IF | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DBU Pokalen2017/2018 | 1 | 1 |
| 2. Division2021/2022 | 1 | |
| Danish Superliga | 2 |