Hobro

Hobro

Đan Mạch · 1. Division

Hobro: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 14, số trận: 11. Trận tiếp theo: Hobro vs Vendsyssel FF, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Fredericia 3-0 Hobro, 17 tháng 10.

Phong độ
LDLDL
HLV
Jens Gjesing · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 14 · Tr: 11 →
Sân vận động
DS Arena, Hobro · 6.600

Lịch thi đấu

07-11
Hobro
Esbjerg
–
–
20-11
Aarhus Fremad
Hobro
–
–
29-11
Hobro
FC Fredericia
–
–
06-12
Vejle
Hobro
–
–
20-02
Hobro
Hillerød
–
–
27-02
Kolding IF
Hobro
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–5–11
Sân khách
9–2–6
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 2-14× · 10%
  • 0-33× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11425 13202—
Friendlies Clubs 10325 14153—
DBU Pokalen 1001 040—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 90 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 102 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 98 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 111 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 109 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 131 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 114 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 112 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 115 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 142 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 162 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 170 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 500, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu