C. Bakambu

C. Bakambu

Tiền đạo · Congo DR

C. Bakambu, Congo DR, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 11 tháng 4, 1991 (35) · Congo DR · 182 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
358Phút
6.37Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (3)
Chuyền chính xác
64%
Tranh chấp thắng
11 / 29

Sự nghiệp

C. Bakambu — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Congo DR · Giải vô địch bóng đá thế giới 6 0 0 6.37
26/27 San Diego · Major League Soccer 3 1 0 6.80
25/26 Congo DR · Cúp bóng đá châu Phi 5 1 0 6.50
24/25 Congo DR · Friendlies 1 0 0
23/24 Al Nasr · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 0 0 0
22/23 Congo DR · World Cup - Qualification Africa 8 0 0
21/22 Congo DR · Friendlies 1 1 0
20/21 Congo DR · Friendlies 0 0 0
19/20 Congo DR · Friendlies 8 4 0
18/19 Congo DR · Giải vô địch bóng đá thế giới 12 4 0
17/18 Congo DR · Cúp bóng đá châu Phi 3 0 0
14/15 Bursaspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 39 21 0
13/14 F.C. Sochaux-Montbéliard II · National 2 - Group D 1 4 0
12/13 F.C. Sochaux-Montbéliard · Giải vô địch bóng đá Pháp 37 11 0
11/12 F.C. Sochaux-Montbéliard II · National 2 - Group D 5 4 0
10/11 F.C. Sochaux-Montbéliard · Giải vô địch bóng đá Pháp 9 0 0

Danh hiệu 2

C. Bakambu — Danh hiệu
Giải đấu Vô địch Á quân
FA Cup 2018 1
UEFA U19 Championship 2009/2010 1
UEFA Conference League 1
Giải vô địch bóng đá Pháp 1
Super League 1
Super Cup 1
Super Cup 1
Cup 1

Chấn thương và án treo giò 8

C. Bakambu — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 23 thg 4, 2025 29 thg 4, 2025 7
Lý do khác 10 thg 2, 2025 11 thg 2, 2025 2
Chấn thương đùi 29 thg 4, 2024 17 thg 9, 2024 142
Chấn thương bắp chân 23 thg 2, 2024 2 thg 4, 2024 40
Va chạm 16 thg 12, 2016 4 thg 1, 2017 20
Va chạm 5 thg 8, 2016 23 thg 9, 2016 50
Chấn thương mắt cá 21 thg 9, 2015 6 thg 10, 2015 16
Chấn thương đầu gối 5 thg 12, 2013 13 thg 12, 2013 9
Trang trận đấu