C. Bakambu
Tiền đạo ·
Congo DR
C. Bakambu, Congo DR, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
358Phút
6.37Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (3)
- Chuyền chính xác
- 64%
- Tranh chấp thắng
- 11 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.37 | |
| 26/27 | 3 | 1 | 0 | 6.80 | |
| 25/26 | 5 | 1 | 0 | 6.50 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 8 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 8 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 12 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 39 | 21 | 0 | ||
| 13/14 | 1 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 37 | 11 | 0 | ||
| 11/12 | 5 | 4 | 0 | ||
| 10/11 | 9 | 0 | 0 |
Danh hiệu 2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| FA Cup 2018 | 1 | |
| UEFA U19 Championship 2009/2010 | 1 | |
| UEFA Conference League | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Pháp | 1 | |
| Super League | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 4, 2025 | 29 thg 4, 2025 | 7 |
| Lý do khác | 10 thg 2, 2025 | 11 thg 2, 2025 | 2 |
| Chấn thương đùi | 29 thg 4, 2024 | 17 thg 9, 2024 | 142 |
| Chấn thương bắp chân | 23 thg 2, 2024 | 2 thg 4, 2024 | 40 |
| Va chạm | 16 thg 12, 2016 | 4 thg 1, 2017 | 20 |
| Va chạm | 5 thg 8, 2016 | 23 thg 9, 2016 | 50 |
| Chấn thương mắt cá | 21 thg 9, 2015 | 6 thg 10, 2015 | 16 |
| Chấn thương đầu gối | 5 thg 12, 2013 | 13 thg 12, 2013 | 9 |