A. Ndiaye
Tiền vệ ·
Estrela Calheta
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 17 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 33 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 15 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 26 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 12
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 7, 2026 | Cultural Leonesa từ C.F. Estrela da Amadora | Tự do |
| 2 thg 7, 2026 | Cultural Leonesa từ C.F. Estrela da Amadora | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | C.F. Estrela da Amadora từ S.C. Farense | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 8, 2025 | S.C. Farense từ C.F. Estrela da Amadora | Cho mượn |
| 21 thg 7, 2025 | C.F. Estrela da Amadora từ FC Cartagena | Chuyển nhượng |
| 19 thg 7, 2025 | C.F. Estrela da Amadora từ FC Cartagena | Chuyển nhượng |
| 3 thg 2, 2025 | FC Cartagena từ FC Andorra | Tự do |
| 30 thg 7, 2024 | FC Andorra từ Atlético Madrid II | Tự do |
| 1 thg 2, 2023 | Atlético Madrid II từ Diocesano | |
| 1 thg 7, 2022 | Diocesano từ Zamora | Tự do |
| 1 thg 2, 2022 | Zamora từ Extremadura | |
| 1 thg 7, 2020 | Felanitx từ Llosetense |