A. Ndiaye

A. Ndiaye

Tiền vệ · Estrela Calheta

Sinh 10 tháng 10, 1999 (27) · Senegal · 177 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Ndiaye — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Estrela Calheta · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 0 0 0
24/25 FC Andorra · Primera División RFEF - Play Offs 17 1 0
23/24 Atlético Madrid II · Primera División RFEF - Play Offs 33 4 0
22/23 Diocesano · Cúp Nhà vua Tây Ban Nha 3 2 0
21/22 Extremadura UD II · Tercera División RFEF - Group 14 15 3 0
20/21 Felanitx · Tercera División RFEF - Group 12 26 0 0
19/20 Llosetense · Tercera División RFEF - Group 18 24 2 0

Chuyển nhượng 12

A. Ndiaye — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
3 thg 7, 2026 Cultural Leonesa từ C.F. Estrela da Amadora Tự do
2 thg 7, 2026 Cultural Leonesa từ C.F. Estrela da Amadora Tự do
29 thg 6, 2026 C.F. Estrela da Amadora từ S.C. Farense Hết hạn cho mượn
29 thg 8, 2025 S.C. Farense từ C.F. Estrela da Amadora Cho mượn
21 thg 7, 2025 C.F. Estrela da Amadora từ FC Cartagena Chuyển nhượng
19 thg 7, 2025 C.F. Estrela da Amadora từ FC Cartagena Chuyển nhượng
3 thg 2, 2025 FC Cartagena từ FC Andorra Tự do
30 thg 7, 2024 FC Andorra từ Atlético Madrid II Tự do
1 thg 2, 2023 Atlético Madrid II từ Diocesano
1 thg 7, 2022 Diocesano từ Zamora Tự do
1 thg 2, 2022 Zamora từ Extremadura
1 thg 7, 2020 Felanitx từ Llosetense
Trang trận đấu