Atlético Madrid II

Atlético Madrid II

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

Atlético Madrid II: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 9, số trận: 8. Trận tiếp theo: Atlético Madrid II vs Real Jaén, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Gimnastic 2-1 Atlético Madrid II, 18 tháng 10.

Phong độ
DLLDL
HLV
Fernando Torres · Từ 2026
Vị trí
14 · Đ: 9 · Tr: 8 →
Sân vận động
Miniestadio Cerro del Espino, Majadahonda · 3.865

Lịch thi đấu

08-11
Europa Fc
Atlético Madrid II
–
–
15-11
Atlético Madrid II
Teruel
–
–
22-11
UE Sant Andreu
Atlético Madrid II
–
–
29-11
Ibiza
Atlético Madrid II
–
–
06-12
Atlético Madrid II
Rayo Majadahonda
–
–
13-12
FC Cartagena
Atlético Madrid II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,3
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–7–3
Sân khách
7–4–9
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 8233 16143—
Friendlies Clubs 2002 140—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 45 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 32 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 59 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 26 · 11% 15% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 56 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 18% 15% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 60 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 46 · 20% 16% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 65 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 35 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 96 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 49 · 21% 25% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 208, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu