A. Jung

A. Jung

Hậu vệ · SC Freiburg

Sinh 3 tháng 11, 1991 (34) · Đức · 186 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Jung — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 SC Freiburg · UEFA Conference League 0 0 0
25/26 SC Freiburg · Giải vô địch bóng đá Đức 15 0 0 6.57
24/25 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 37 1 0 6.76
23/24 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 32 1 0 6.93
22/23 SV Werder Bremen · Giải vô địch bóng đá Đức 37 2 5 6.74
21/22 SV Werder Bremen · 2. Bundesliga 31 2 2 7.05
20/21 Brøndby IF · Danish Superliga 32 0 1 6.99
19/20 Brøndby IF · Danish Superliga 39 3 1 6.90
18/19 Brøndby IF · Danish Superliga 39 0 0
17/18 Brøndby IF · Danish Superliga 33 1 0
16/17 FC Ingolstadt 04 · Giải vô địch bóng đá Đức 17 1 1 6.74
15/16 RB Leipzig · 2. Bundesliga 24 0 0
14/15 RB Leipzig · 2. Bundesliga 35 1 0
13/14 RB Leipzig · 3. Liga 25 3 0
12/13 Eintracht Frankfurt · 2. Bundesliga 10 0 0

Chuyển nhượng 8

A. Jung — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2025 SC Freiburg từ SV Werder Bremen Tự do
1 thg 7, 2021 SV Werder Bremen từ Brøndby IF Tự do
1 thg 7, 2018 Brøndby IF từ RB Leipzig
20 thg 7, 2017 Brøndby IF từ RB Leipzig Cho mượn
1 thg 7, 2017 RB Leipzig từ FC Ingolstadt 04
4 thg 8, 2016 FC Ingolstadt 04 từ RB Leipzig Cho mượn
1 thg 7, 2013 RB Leipzig từ Eintracht Frankfurt Tự do
1 thg 7, 2012 Eintracht Frankfurt từ Eintracht Frankfurt Tự do

Danh hiệu2

A. Jung — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Danish Superliga2020/202111
DBU Pokalen2017/201811
2. Bundesliga2
3. Liga1

Chấn thương và án treo giò 3

A. Jung — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương háng 3 thg 4, 2025 4 thg 4, 2025 2
Chấn thương đùi 1 thg 2, 2025 6 thg 2, 2025 6
Chấn thương háng 21 thg 10, 2024 25 thg 10, 2024 5
Trang trận đấu